Ngoại hạng Anh - 20/01 - 03:00
Brighton Hove Albion
1
:
1
Kết thúc
AFC Bournemouth
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Veljko Milosavljevic
Alejandro Jimenez
Charalampos Kostoulas
Jan Paul Van Hecke
90+1'
Olivier Boscagli
Ferdi Kadioglu
89'
85'
Djordje Petrovic
83'
Adam Smith
79'
Bafode Diakite
Amine Adli
Charalampos Kostoulas
Danny Welbeck
77'
Jan Paul Van Hecke
77'
71'
Ryan Christie
Eli Junior Kroupi
71'
Adam Smith
Marcus Tavernier
Georginio Rutter
Diego Gómez
66'
Carlos Baleba
Jack Hinshelwood
66'
Yankuba Minteh
Brajan Gruda
66'
60'
Marcos Senesi
Danny Welbeck
58'
32'
Marcus Tavernier
29'
Amine Adli
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
219
219
Tấn công nguy hiểm
126
126
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
843
843
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
3
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.2 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.2
Boscagli O.
#10
6.1
Rutter G.
#11
7
Minteh Y.
#19
7.1
Kostoulas C.
#42
0
Coppola D.
#26
0
Ayari Y.
#20
0
Milner J.
#23
0
Steele J.
#15
5.8
Smith A.
#10
5.9
Christie R.
#44
6
Milosavljevic V.
#17
0
Forster F.
#50
0
Rees-Dottin R.
#49
0
Dominic Sadi
#51
0
Dacosta M.
#53
0
Stevens C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 18 | 1~15 | 10 | 12 |
| 12 | 14 | 16~30 | 17 | 12 |
| 11 | 8 | 31~45 | 23 | 18 |
| 11 | 8 | 46~60 | 12 | 15 |
| 22 | 22 | 61~75 | 12 | 13 |
| 31 | 26 | 76~90 | 23 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật