Ngoại hạng Anh - 02/05 - 21:00
Brentford
3
:
0
Kết thúc
West Ham United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Oliver Scarles
Josh Da Silva
Mikkel Damsgaard
90+1'
Aaron Hickey
Keane Lewis-Potter
90+1'
Kaye Furo
Dango Ouattara
90'
88'
Soungoutou Magassa
Jarrod Bowen
88'
Oliver Scarles
Crysencio Summerville
Mikkel Damsgaard
Keane Lewis-Potter
82'
Kristoffer Ajer
Kevin Schade
80'
74'
Adama Traore Diarra
El Hadji Malick Diouf
Michael Kayode
73'
65'
Aaron Wan-Bissaka
Kyle Walker-Peters
65'
Callum Wilson
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
62'
Crysencio Summerville
59'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
52'
21'
Konstantinos Mavropanos
Konstantinos Mavropanos
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
662
662
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
5
5
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 45% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
6
Dasilva J.
#2
6.1
Hickey A.
#47
5.9
Furo K.
#27
0
Janelt V.
#12
0
Valdimarsson H. R.
#5
0
Pinnock E.
#11
0
Nelson R.
#45
0
R.Donovan
#27
6
Magassa S.
#17
5.9
Traore A.
#30
6
Scarles O.
#9
5.8
Wilson C.
#55
0
Mohamadou Kante
#23
0
Areola A.
#25
0
Todibo J.
#21
0
Keiber Alberto Lamadrid
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 19 | 1~15 | 7 | 16 |
| 18 | 9 | 16~30 | 21 | 8 |
| 16 | 26 | 31~45 | 21 | 18 |
| 12 | 4 | 46~60 | 9 | 10 |
| 14 | 14 | 61~75 | 12 | 24 |
| 25 | 21 | 76~90 | 26 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật