Seria A - 19/09 - 20:00
Bologna
1
:
1
Kết thúc
Torino
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Emil Holm
Nadir Zortea
84'
78'
Nathan Patterson
Nikola Moro
Tommaso Pobega
77'
77'
Sandro Kulenovic
Rolando Mandragora
Riccardo Orsolini
Federico Bernardeschi
76'
74'
Rafik Belghali
68'
Emirhan Ilkhan
Daniel Braganca
68'
Gaetano Pio Oristanio
Nikola Vlasic
68'
Rafik Belghali
Eray Ervin Comert
Lorenzo De Silvestri
Eivind Fauske Helland
58'
Jens Odgaard
Nicolo Cambiaghi
58'
55'
Sandro Kulenovic
Kian Fitz-Jim
46'
Nathan Patterson
Niccolo Fortini
30'
Daniel Braganca
Federico Bernardeschi
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
365
365
Tấn công nguy hiểm
164
164
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
789
789
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Đánh đầu
82
82
Đánh đầu thành công
41
41
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
50
50
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 54% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#8
0
M.Amondarain
#16
0
Casale N.
#29
6.3
De Silvestri L.
#17
0
El Azzouzi O.
#22
0
Jay Enem
#72
0
Happonen U.
#2
0
Holm E.
#18
0
Libra M.
#11
0
Mbangula S.
#6
0
Moro N.
#21
6.5
Odgaard J.
#7
0
Orsolini R.
#25
0
Pessina M.
#41
0
M.Vitík
#45
6.3
Belghali R.
#3
0
Biraghi C.
#15
0
P. Comuzzo
#66
0
Gineitis G.
#6
6.1
Ilkhan E.
#17
6.5
Kulenovic S.
#26
0
Mascardi D.
#11
6.3
Oristanio G.
#2
6.5
Patterson N.
#13
0
Rodriguez R.
#76
0
Siviero L.
#91
0
Zapata D.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 1~15 | 9 | 4 |
| 20 | 10 | 16~30 | 15 | 12 |
| 11 | 13 | 31~45 | 18 | 21 |
| 25 | 21 | 46~60 | 22 | 25 |
| 8 | 13 | 61~75 | 13 | 17 |
| 17 | 28 | 76~90 | 20 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật