Seria A - 24/08 - 23:30
Bologna
0
:
1
Kết thúc
Lazio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Oliver Nielsen
Torbjorn Heggem
83'
Jens Odgaard
83'
Mikel Amondarain
Oussama El Azzouzi
79'
79'
Tijjani Noslin
Boulaye Dia
78'
Nuno Tavares
Alfonso Pedraza Sag
Emil Holm
Nadir Zortea
69'
Jonathan Rowe
Nicolo Cambiaghi
60'
Artem Dovbyk
Roberto Piccoli
60'
Federico Bernardeschi
Riccardo Orsolini
60'
59'
Davide Frattesi
Boulaye Dia
54'
Davide Frattesi
Fisayo Dele-Bashiru
46'
Gustav Isaksen
Matteo Cancellieri
44'
Matteo Cancellieri
Nicolo Cambiaghi
41'
Oussama El Azzouzi
34'
34'
Boulaye Dia
22'
Romano Floriani
19'
Romano Floriani
Adam Marusic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
146
146
Tấn công nguy hiểm
54
54
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
760
760
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
5
5
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
9
9
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#8
5.6
M.Amondarain
#10
6.8
Bernardeschi F.
#29
0
De Silvestri L.
#9
5.9
Dovbyk A.
#72
0
Happonen U.
#2
6.2
Holm E.
#18
0
Libra M.
#6
0
Moro N.
#25
0
Pessina M.
#4
0
Pobega T.
#11
6.2
J.Rowe
#41
0
M.Vitík
#
0
#33
0
Bordon R.
#71
0
Farcomeni V.
#15
6.8
R.Floriani Mussolini
#16
7.9
Frattesi D.
#11
6
Isaksen G.
#29
0
Lazzari M.
#40
0
Motta E.
#14
6
Noslin T.
#28
0
A.Przyborek
#20
0
Ratkov P.
#47
0
Davide Renzetti
#13
0
Romagnoli A.
#17
6.4
Tavares N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1~15 | 9 | 13 |
| 17 | 6 | 16~30 | 11 | 18 |
| 15 | 12 | 31~45 | 20 | 18 |
| 25 | 24 | 46~60 | 18 | 18 |
| 7 | 6 | 61~75 | 16 | 10 |
| 20 | 45 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật