Seria A - 22/03 - 21:00
Bologna
0
:
2
Kết thúc
Lazio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Lewis Ferguson
Nadir Zortea
89'
82'
Kenneth Taylor
Boulaye Dia
77'
Kenneth Taylor
Thijs Dallinga
Federico Bernardeschi
76'
Jhon Janer Lucumi
Torbjorn Heggem
75'
72'
Kenneth Taylor
Santiago Thomas Castro
65'
Benjamin Dominguez
Riccardo Orsolini
63'
Nicolo Cambiaghi
Jonathan Rowe
63'
62'
Boulaye Dia
Daniel Maldini
62'
Matteo Cancellieri
Gustav Isaksen
Riccardo Orsolini
51'
46'
Tijjani Noslin
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
26'
Oliver Nielsen
Mario Gila
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
158
158
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
1093
1093
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
31
31
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#26
6
Lucumi J.
#28
6
Cambiaghi N.
#24
5.8
Dallinga T.
#19
6
Ferguson L.
#22
0
Lykogiannis C.
#16
0
Casale N.
#5
0
E.Helland
#17
0
Joao Mario
#8
0
Freuler R.
#25
0
Pessina M.
#82
0
Franceschelli M.
#
0
#22
6.8
Cancellieri M.
#14
6.4
Noslin T.
#19
7
Dia B.
#23
0
Hysaj E.
#21
0
R.Belahyane
#29
0
Lazzari M.
#3
0
Pellegrini Lu.
#55
0
Furlanetto A.
#71
0
Farcomeni V.
#20
0
Ratkov P.
#28
0
A.Przyborek
#99
0
Giacomone G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 13 | 1~15 | 10 | 11 |
| 11 | 10 | 16~30 | 7 | 11 |
| 18 | 15 | 31~45 | 28 | 14 |
| 32 | 13 | 46~60 | 20 | 26 |
| 13 | 7 | 61~75 | 20 | 20 |
| 16 | 39 | 76~90 | 12 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật