C2 - 23/01 - 00:45
Bologna
2
:
2
Kết thúc
Celtic
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Paulo Bernardo
Arne Engels
Charalampos Lykogiannis
Nicolo Casale
85'
77'
Anthony Ralston
Colby Donovan
77'
Johny Kenny
Hyun-jun Yang
Nicolo Cambiaghi
Lewis Ferguson
73'
Riccardo Orsolini
Benjamin Dominguez
73'
Jonathan Rowe
72'
Thijs Dallinga
Jens Odgaard
58'
Jens Odgaard
Tommaso Pobega
56'
46'
Benjamin Nygren
Sebastian Tounekti
40'
Auston Trusty
Arne Engels
Juan Miranda
39'
34'
Reo Hatate
31'
Reo Hatate
27'
Daizen Maeda
6'
Reo Hatate
Daizen Maeda
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
12
12
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
44
44
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
172
172
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
752
752
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
48
48
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
21
21
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#22
6.3
Lykogiannis C.
#7
6.4
Orsolini R.
#28
6.1
Cambiaghi N.
#41
0
M.Vitík
#13
0
F.Ravaglia
#2
0
Holm E.
#25
0
Pessina M.
#70
0
Baroncioni D.
#71
0
Lai L.
#73
0
Castaldo F.
#74
0
Negri S.
#8
6.4
Nygren B.
#56
6.4
Ralston A.
#10
0
Balikwisha M.
#12
0
Sinisalo V.
#28
5.9
Bernardo P.
#31
0
Doohan R.
#49
0
Forrest J.
#47
0
D.Murray
#14
0
McCowan L.
#50
0
Mcardle S.
#61
0
Isiguzo S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1~15 | 18 | 9 |
| 8 | 20 | 16~30 | 10 | 12 |
| 21 | 11 | 31~45 | 15 | 22 |
| 25 | 20 | 46~60 | 15 | 22 |
| 12 | 16 | 61~75 | 18 | 16 |
| 23 | 22 | 76~90 | 21 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật