Europa Conference League - 07/08 - 01:45
Bohemians
0
:
2
Kết thúc
Midtjylland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Stanley Iheanacho
Franculino Gluda Dju
Dayle Rooney
84'
Adam Mcdonnell
Jordan Flores
78'
Harry Vaughan
Ross Tierney
78'
77'
Valdemar Andreasen
Markuss Strods
Connor Parsons
72'
Dayle Rooney
Senan Mullen
72'
Colm Whelan
Douglas James-Taylor
71'
Douglas James-Taylor
68'
59'
Denil Castillo
Denil Castillo
59'
58'
Adam Gabriel
56'
Kjell Watjen
Phillip Billing
46'
Cho Gue-sung
Pedro Bravo
46'
Adam Gabriel
Friday Ubi Etim
46'
Dario Esteban Osorio
Sofus Johannesen
28'
Franculino Gluda Dju
21'
Sofus Johannesen
Connor Parsons
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
877
877
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 57% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#11
6.3
Rooney D.
#32
6.5
Strods M.
#8
6.6
Vaughan H.
#17
6.6
Adam McDonnell
#1
0
Chorazka K.
#30
0
Finn McDonnell
#3
0
R.Burke
#4
0
Morahan N.
#5
0
Diallo S.
#19
0
Brennan R.
#23
0
Myers Z.
#11
6.9
Osorio D.
#10
6.8
C. Gue-Sung
#29
6.6
Watjen K.
#18
0
Stanley Iheanacho
#25
0
Bakker N.
#31
0
L.Selin
#34
0
Ndiaye A.
#24
0
J.Lindekilde
#80
0
Silva D.
#17
0
Uhre M.
#38
0
Emefile J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 11 | 1~15 | 7 | 4 |
| 23 | 12 | 16~30 | 15 | 19 |
| 3 | 19 | 31~45 | 23 | 11 |
| 18 | 14 | 46~60 | 15 | 9 |
| 11 | 23 | 61~75 | 17 | 16 |
| 28 | 19 | 76~90 | 20 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật