C1 - 11/08 - 23:00
Bodo Glimt
2
:
2
Kết thúc
Saint Gilloise
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Villads Nielsen
Jens Petter Hauge
120+1'
120+1'
Ousseynou Niang
Guilherme Smith
120+1'
Raul Alexander Florucz
Louis Patris
117'
Kevin Mac Allister
Andreas Klausen Helmersen
117'
Ulrik Saltnes
Sondre Brunstad Fet
104'
Isak Dybvik Maatta
Fredrik Andre Bjorkan
103'
Haitam Aleesami
92'
91'
Relebohile Mofokeng
Besfort Zeneli
90+6'
Guilherme Smith
90+6'
Kamiel Van De Perre
88'
Mohammed Fuseini
Louis Patris
81'
Kamiel Van De Perre
Jens Petter Hauge
Andreas Klausen Helmersen
76'
74'
Mateo Biondic
Darius Dumitru Olaru
70'
Rob Schoofs
Adem Zorgane
Andreas Klausen Helmersen
Ola Brynhildsen
70'
Joshua Kitolano
Sondre Auklend
70'
61'
Mohammed Fuseini
Promise David
61'
Guilherme Smith
Darius Dumitru Olaru
Ole Didrik Blomberg
Jens Petter Hauge
51'
Haitam Aleesami
Jostein Gundersen
41'
Sondre Auklend
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
42
42
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1419
1419
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
36
36
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
2
2
Phạt góc (OT)
4
4
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Tắc bóng thành công
37
37
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
65
65
Expected Goals (xG)
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6.2 | Phạt góc | 6 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 65.1% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#16
6.3
Kitolano J.
#9
8.2
Helmersen A.
#25
6.4
Dybvik Maatta I.
#14
6.5
Saltnes U.
#2
0
Nielsen V.
#1
0
Faye Lund J.
#23
0
M.Riisnæs
#24
0
D.Bassi
#77
0
Bro Hansen M.
#17
6.5
Schoofs R.
#9
6.4
Biondic M.
#38
7
Mofokeng R.
#22
0
Niang O.
#30
0
Florucz R. A.
#18
0
Kavlashvili G.
#71
0
Boets K.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 9 | 1~15 | 14 | 22 |
| 20 | 19 | 16~30 | 7 | 3 |
| 23 | 20 | 31~45 | 29 | 18 |
| 12 | 9 | 46~60 | 3 | 18 |
| 18 | 14 | 61~75 | 14 | 11 |
| 20 | 22 | 76~90 | 18 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật