FIFA World Cup - 22/06 - 02:00
Bỉ
0
:
0
Kết thúc
Iran
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Matias Fernandez Pardo
Kevin De Bruyne
87'
85'
Amirhossein Hosseinzadeh
Saeid Ezzatolahi Afagh
79'
Shahriar Moghanlou
Saman Ghoddos
Arthur Theate
Romelu Lukaku
73'
Nathan Ngoy
66'
66'
Mehdi Torabi
Mohammad Mohebi
66'
Milad Mohammadi
Ehsan Hajsafi
Dodi Lukebakio Ngandoli
Alexis Saelemaekers
58'
Hans Vanaken
Nicolas Raskin
58'
Timothy Castagne
Thomas Meunier
58'
46'
Alireza Jahanbakhsh
Saleh Hardani
33'
Saeid Ezzatolahi Afagh
25'
Mehdi Taromi
Romelu Lukaku
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
121
121
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
7
7
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
16
16
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
27
27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 8.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 61.1% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.1
Vanaken H.
#14
6.2
Lukebakio D.
#3
6
Theate A.
#26
5.9
M. Fernandez
#6
0
Witsel A.
#17
0
De Ketelaere C.
#24
0
Onana A.
#12
0
Lammens S.
#16
0
De Winter K.
#13
0
M.Penders
#18
0
J.Seys
#19
0
Moreira D.
#
0
#
0
#20
6.2
Moghanlou S.
#18
6
Hosseinzadeh A.
#7
6.2
Jahanbakhsh A.
#5
6
Mohammadi M.
#24
0
D. Dargahi
#15
0
Cheshmi R.
#11
0
Alipour A.
#12
0
Niazmand P.
#22
0
Hosseini H.
#10
0
M.Ghayedi
#17
0
Yousefi A.
#25
0
Eiri D.
#21
0
Ghorbani M.
#26
0
A. Razzaghinia
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 14 | 1~15 | 20 | 10 |
| 15 | 11 | 16~30 | 16 | 21 |
| 19 | 23 | 31~45 | 13 | 14 |
| 24 | 21 | 46~60 | 6 | 28 |
| 10 | 15 | 61~75 | 16 | 10 |
| 21 | 14 | 76~90 | 26 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật