FIFA World Cup - 16/06 - 02:00
Bỉ
1
:
1
Kết thúc
Ai Cập
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Karim Hafez
Aboel Fettoh Ahmed
89'
Ibrahim Adel
Fathi Hamdi
Hans Vanaken
Kevin De Bruyne
86'
Matias Fernandez Pardo
Jeremy Doku
86'
76'
Hamza Abdelkarim
Mohamed Salah
76'
Ahmed Sayed
Mostafa Ziko
Maxim de Cuyper
75'
71'
Rabia Rami
Ashour Emam
Hany Mohamed
66'
Romelu Lukaku
Charles De Ketelaere
66'
Maxim de Cuyper
Amadou Onana
56'
Nicolas Raskin
Timothy Castagne
56'
34'
Aboel Fettoh Ahmed
19'
Ashour Emam
Mohamed Salah
Timothy Castagne
14'
13'
Marwan Ateya
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
849
849
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
1
1
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
28
28
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 9.2 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 63.8% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
0
Vanaken H.
#5
0
de Cuyper M.
#23
0
Raskin N.
#26
0
M. Fernandez
#6
0
Witsel A.
#14
0
Lukebakio D.
#22
0
Saelemaekers A.
#3
0
Theate A.
#12
0
Lammens S.
#16
0
De Winter K.
#13
0
M.Penders
#18
0
J.Seys
#19
0
Moreira D.
#
0
#15
6.1
Hafez K.
#25
6
Zizo
#20
5.9
Adel I.
#9
6.1
Abdelkarim H.
#1
0
El Shenawy Mohamed
#7
0
M. Trezegue
#6
0
Abdelmonem M.
#4
0
Abdulmaguid Hossam
#21
0
Saber M.
#12
0
Hassan H.
#18
0
Dunga N.
#26
0
Alaa M.
#24
0
Alaa T.
#16
0
Soliman A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 22 | 1~15 | 20 | 17 |
| 15 | 10 | 16~30 | 13 | 14 |
| 19 | 22 | 31~45 | 13 | 17 |
| 25 | 10 | 46~60 | 6 | 14 |
| 9 | 14 | 61~75 | 17 | 14 |
| 20 | 16 | 76~90 | 27 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật