C2 - 18/09 - 02:00
Besiktas JK
4
:
1
Kết thúc
Marseille
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Fabio Miretti
90+5'
Fabio Miretti
Ilhan Fakili
82'
Oh Hyun Gyu
Junior Olaitan
82'
82'
Tadjidine Mmadi
Keyliane Abdallah
Ernest Poku
Junior Olaitan
81'
72'
Amine Harit
Ernest Poku
Vaclav Cerny
71'
Wilfred Onyinye Ndidi
Orkun Kokcu
71'
67'
Amine Gouiri
Neal Maupay
67'
Naif Aguerd
Derek Cornelius
Michael Murillo
Orkun Kokcu
59'
58'
Igor Paixao
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
58'
Emerson Palmieri dos Santos
Ulisses Garcia
Vaclav Cerny
Orkun Kokcu
56'
Tiago Djalo
Emmanuel Agbadou
46'
29'
Keyliane Abdallah
Himad Abdelli
Ilhan Fakili
Junior Olaitan
15'
Emmanuel Agbadou
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
964
964
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#80
0
Alemdar D.
#22
0
Bulut T.
#35
6.4
Djalo T.
#8
0
Kayra Yilmaz K.
#90
0
S.Kılıçsoy
#21
0
Miretti F.
#4
6.4
Ndidi W.
#9
0
O. Hyeon-Gyu
#58
0
Ozcan Y.
#17
7.3
Poku E.
#33
0
Yilmaz R.
#74
0
Bezahaf K.
#33
6.2
Emerson
#9
6.2
Gouiri A.
#42
0
Kamissoko N.
#46
0
Alexi Koum
#18
0
Meite A.
#43
0
Mmadi T.
#29
0
Pemi F.
#14
6.4
Igor Paixao
#40
0
Van Neck J.
#92
0
Théo Vermot
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 26 | 1~15 | 3 | 18 |
| 12 | 6 | 16~30 | 15 | 8 |
| 18 | 6 | 31~45 | 23 | 10 |
| 16 | 28 | 46~60 | 26 | 20 |
| 12 | 6 | 61~75 | 11 | 14 |
| 18 | 24 | 76~90 | 19 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật