Europa Conference League - 07/08 - 00:30
Beitar Jerusalem
1
:
2
Kết thúc
Austria Wien
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Johnbosco Samuel Kalu
90+2'
86'
Matteo Schablas
83'
Reinhold Ranftl
Tomer Yosefi
Daniel Worko
82'
Luka Gadrani
79'
Noam Mucha
75'
70'
Sanel Saljic
Daniel Nnodim
Johnbosco Samuel Kalu
Omer Atzili
65'
Eugene Ansah
Yarden Shua
65'
63'
Moritz Wels
Kelvin Boateng
63'
Sanel Saljic
Julian Hettwer
62'
Aleksandar Dragovic
Johannes Handl
Luka Gadrani
Gil Cohen
57'
Timothy Muzie
Shon Weissman
57'
46'
Reinhold Ranftl
Ibrahim Buhari
46'
Florian Wustinger
Philipp Maybach
Brayan Carabali
45+3'
45'
Vasilije Markovic
27'
Philipp Maybach
Noam Mucha
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
977
977
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
6
6
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
32
32
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
6.5
Timothy Muzie
#9
6.7
Johnbosco Samuel Kalu
#13
6.5
Ansah E.
#30
7.1
Yosefi T.
#22
0
Ozer Y.
#33
0
Dvir Nir
#14
0
Roey Elimelech
#25
0
Deri L.
#8
0
Ben Shimol Z. I.
#24
0
Markovitch N.
#26
6.9
Ranftl R.
#15
6.8
Dragovic A.
#10
7.8
S.Šaljić
#37
6.8
Wels M.
#99
0
Kos M.
#44
0
Toifl V.
#16
0
Lee Kang-Hee
#17
0
L. Tae-Seok
#74
0
Deshishku H.
#47
0
Kante A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 28 | 19 |
| 17 | 16 | 16~30 | 6 | 21 |
| 15 | 25 | 31~45 | 25 | 14 |
| 12 | 20 | 46~60 | 9 | 17 |
| 7 | 15 | 61~75 | 12 | 7 |
| 36 | 11 | 76~90 | 18 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật