Europa Conference League - 31/07 - 00:30
Beitar Jerusalem
2
:
3
Kết thúc
AEK Larnaca
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-3
Charis Kyriakou
Timothy Muzie
4-3
3-3
Kostas Pileas
Yarden Cohen
3-2
2-2
Waldo Rubio
Eugene Ansah
2-2
1-2
Djordje Ivanovic
Brayan Carabali
1-1
0-1
Hrvoje Milicevic
118'
Hrvoje Milicevic
Nana Kwame Antwi
115'
Nadav Markovitch
Daniel Worko
111'
105+1'
Elohor Godswill Ekpolo
103'
Zacharias Adoni
94'
Charis Kyriakou
Ivan Chavdarov Pankov
Yarden Shua
90+5'
90+2'
Riad Bajic
90'
Djordje Ivanovic
Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
Yarden Shua
Omer Atzili
90'
Omer Atzili
Nana Kwame Antwi
87'
77'
Zacharias Adoni
Enric Saborit
Liel Deri
Gil Cohen
75'
Ziv Israel Ben Shimol
Noam Mucha
75'
69'
Waldo Rubio
Jorge Miramon Santagertrudis
69'
Kostas Pileas
Yahav Gurfinkel
Dagats Worko
69'
Yarden Cohen
68'
Timothy Muzie
Shon Weissman
59'
52'
Hrvoje Milicevic
Brayan Carabali
51'
Noam Mucha
49'
46'
Elohor Godswill Ekpolo
Amor Layouni
Eugene Ansah
Johnbosco Samuel Kalu
46'
Omer Atzili
45+2'
26'
Hrvoje Milicevic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
21
21
Tấn công
251
251
Tấn công nguy hiểm
175
175
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
48
48
Phạm lỗi
51
51
Việt vị
5
5
Quả ném biên
67
67
Phạt góc (OT)
6
6
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
0
Timothy Muzie
#25
0
Deri L.
#8
0
Ben Shimol Z. I.
#7
0
Shua Y.
#24
0
Markovitch N.
#22
0
Ozer Y.
#33
0
Dvir Nir
#14
0
Roey Elimelech
#44
0
Gadrani L.
#20
0
Dahan O.
#30
0
Yosefi T.
#17
0
Pileas K.
#10
0
Rubio W.
#44
0
Adoni Z.
#9
0
Ivanovic D.
#25
0
Kyriakou C.
#1
0
Vedad Muftic
#99
0
Dimitriou D.
#29
0
Naoum G.
#37
0
David Gerasimou
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 1~15 | 22 | 10 |
| 14 | 20 | 16~30 | 0 | 10 |
| 14 | 16 | 31~45 | 25 | 21 |
| 14 | 10 | 46~60 | 14 | 0 |
| 11 | 16 | 61~75 | 11 | 21 |
| 35 | 24 | 76~90 | 25 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật