VĐQG Trung Quốc - 07/08 - 18:35
Beijing Guoan
4
:
0
Kết thúc
Shenzhen Xinpengcheng
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Jianfei Zhao
Zhang Yufeng
Bai Yang
83'
Fabio Abreu
79'
75'
Jiang Zhipeng
Jia Feifan
Cao Yongjing
72'
Wang Gang
Tze Nam Yue
72'
Fabio Abreu
68'
64'
Menghui Yu
Eden Karzev
Zhang Xizhe
Deng Jiefu
62'
Liyu Yang
Zhang Yuning
62'
61'
Yiming Yang
Huanming Shen
Guilherme Ramos
56'
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Zhang Yuning
51'
50'
Zhang Yufeng
41'
Huanming Shen
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
28'
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Deng Jiefu
26'
Zhang Yuning
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
775
775
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#10
6.9
Zhang Xizhe
#27
6.4
Wang Gang
#36
6.7
Jia Feifan
#58
6.4
Jiang Zicheng
#31
0
Liu Shaoziyang
#30
0
Fan Shuangjie
#41
0
Xi Cheng
#50
0
Zhang Haoran
#43
0
Xia Xiaoyu
#7
0
Sai Erjiniao
#18
0
Wang Y.
#39
6.4
Menghui Yu
#25
6.5
Zhao Jianfei
#35
0
Wei Minzhe
#1
0
Ji Jibao
#15
0
Yu Rui
#56
0
王昱衡
#14
0
Long Li
#17
0
Li Ning
#2
0
Tian Yifan
#54
0
Yao J.
#29
0
Xia Dalong
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 1~15 | 12 | 15 |
| 20 | 2 | 16~30 | 14 | 16 |
| 18 | 25 | 31~45 | 14 | 13 |
| 18 | 27 | 46~60 | 16 | 10 |
| 14 | 13 | 61~75 | 14 | 18 |
| 24 | 16 | 76~90 | 26 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật