Bundesliga - 07/03 - 02:30
Arema Malang
Bayern Munich
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Monchengladbach
Sự kiện trực tiếp
89'
Wael Mohya
84'
Wael Mohya
Hugo Bolin
David Santos Daiber
Joshua Kimmich
81'
Nicolas Jackson
Karl Lennart
79'
67'
Lukas Ullrich
Jens Castrop
Nicolas Jackson
66'
61'
Fabio Chiarodia
Haris Tabakovic
61'
Shuto Machino
Franck Honorat
Raphael Guerreiro
Luis Fernando Diaz Marulanda
61'
Josip Stanisic
Dayot Upamecano
61'
Maycon Cardozo
Konrad Laimer
61'
Jamal Musiala
57'
55'
Rocco Reitz
Jonas Urbig
Manuel Neuer
46'
Konrad Laimer
Luis Fernando Diaz Marulanda
45+1'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Leon Goretzka
33'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1044
1044
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
15
15
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
Không có dữ liệu
Đội hình ra sân
Bayern Munich Bayern Munich
4-2-3-1
avatar
1 Manuel Neuer
avatar
20Tom Bischof
avatar
3Kim Min-Jae
avatar
2Dayot Upamecano
avatar
27Konrad Laimer
avatar
8Leon Goretzka
avatar
6Joshua Kimmich
avatar
14Luis Fernando Diaz Marulanda
avatar
10Jamal Musiala
avatar
42Karl Lennart
avatar
11Nicolas Jackson
avatar
15
avatar
17
avatar
9
avatar
38
avatar
27
avatar
7
avatar
16
avatar
30
avatar
4
avatar
29
avatar
33
Monchengladbach Monchengladbach
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Bayern MunichBayern Munich
#40
Urbig J.
6.9
Urbig J.
#47
David Santos Daiber
6
David Santos Daiber
#22
Guerreiro R.
6
Guerreiro R.
#49
Cardozo M.
6
Cardozo M.
#17
Olise M.
0
Olise M.
#7
Gnabry S.
0
Gnabry S.
#4
Tah J.
0
Tah J.
#45
A.Pavlović
0
A.Pavlović
MonchengladbachMonchengladbach
#2
Chiarodia F. C.
6.5
Chiarodia F. C.
#18
Machino S.
6.9
Machino S.
#36
Mohya W.
7
Mohya W.
#8
Sarco A.
0
Sarco A.
#5
Friedrich M.
0
Friedrich M.
#10
Neuhaus F.
0
Neuhaus F.
#23
Olschowsky J.
0
Olschowsky J.
#13
Reyna G.
0
Reyna G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
Không có dữ liệu