Bundesliga - 02/05 - 20:30
Bayern Munich
3
:
3
Kết thúc
Heidenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Diant Ramaj
90+10'
90'
Marnon Busch
89'
Tim Siersleben
Niklas Dorsch
Konrad Laimer
85'
81'
Mikkel Kaufmann Sorensen
Budu Zivzivadze
81'
Luca Kerber
Arijon Ibrahimovic
77'
Stefan Schimmer
Marvin Pieringer
Alphonso Davies
Jonathan Glao Tah
77'
76'
Budu Zivzivadze
Arijon Ibrahimovic
Jonathan Glao Tah
72'
Leon Goretzka
Michael Olise
57'
Joshua Kimmich
Aleksandar Pavlovic
46'
Michael Olise
Jamal Musiala
46'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Josip Stanisic
46'
Harry Kane
Bara Ndiaye
46'
45'
Diant Ramaj
Nicolas Jackson
45'
Leon Goretzka
44'
31'
Eren Dinkci
Marnon Busch
22'
Budu Zivzivadze
Marnon Busch
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
903
903
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
4
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 7.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 67.2% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.4
Diaz L.
#17
7.5
Olise M.
#6
6.5
Kimmich J.
#9
6.2
Kane H.
#2
0
Upamecano D.
#1
0
Neuer M.
#20
0
Bischof T.
#43
0
Pavic F.
#9
5.9
Schimmer S.
#4
6
Siersleben T.
#20
6.1
L.Kerber
#21
0
Beck A.
#40
0
F.Feller
#16
0
Niehues J.
#23
0
O.Traoré
#25
0
Stergiou L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 14 | 4 |
| 12 | 9 | 16~30 | 14 | 15 |
| 15 | 15 | 31~45 | 17 | 25 |
| 17 | 21 | 46~60 | 11 | 17 |
| 20 | 18 | 61~75 | 14 | 17 |
| 28 | 28 | 76~90 | 26 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật