C1 - 19/03 - 03:00
Bayern Munich
4
:
1
Kết thúc
Atalanta
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Lazar Samardzic
Mario Pasalic
Hiroki Ito
Raphael Guerreiro
83'
83'
Honest Ahanor
Giorgio Scalvini
Serge Gnabry
Tom Bischof
72'
Nicolas Jackson
Harry Kane
72'
71'
Giacomo Raspadori
Kamal Deen Sulemana
71'
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
Luis Fernando Diaz Marulanda
Karl Lennart
70'
57'
Lazar Samardzic
Charles De Ketelaere
57'
Marten de Roon
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Karl Lennart
Luis Fernando Diaz Marulanda
56'
Deniz Ofli
Aleksandar Pavlovic
56'
Harry Kane
Josip Stanisic
54'
Harry Kane
25'
Harry Kane
25'
Harry Kane
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
1196
1196
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
4
4
Đánh đầu
13
13
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
22
22
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 63.6% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
5.9
Ito H.
#11
6.3
Jackson N.
#34
6.5
Ofli D.
#43
5.9
#27
0
Laimer K.
#2
0
Upamecano D.
#41
0
Manuba V.
#35
0
Bartl J.
#37
0
Prescott L.
#
0
#
0
#18
6.3
Raspadori G.
#90
6.1
Krstovic N.
#15
6.1
De Roon M.
#10
7
Samardzic L.
#19
0
Djimsiti B.
#23
0
Kolasinac S.
#31
0
Rossi F.
#77
0
Zappacosta D.
#29
0
Carnesecchi M.
#5
0
Bakker M.
#59
0
Zalewski N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 1~15 | 10 | 6 |
| 13 | 10 | 16~30 | 16 | 21 |
| 19 | 10 | 31~45 | 20 | 18 |
| 11 | 18 | 46~60 | 10 | 12 |
| 20 | 10 | 61~75 | 13 | 28 |
| 28 | 38 | 76~90 | 30 | 12 |
Dự đoán
Tin nổi bật