Bundesliga - 24/01 - 21:30
Arema Malang
Bayer Leverkusen
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Werder Bremen
Sự kiện trực tiếp
79
Keke Topp
Yukinari Sugawara
Arthur Augusto de Matos Soares
Ibrahim Maza
71
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Lucas Vazquez
57
46
Olivier Deman
Isaac Schmidt
15
Julian Malatini
Amos Pieper
Lucas Vazquez
Ibrahim Maza
37
Malik Tillman
Ernest Poku
57
60
Jovan Milosevic
Marco Grull
Exequiel Palacios
Aleix Garcia Serrano
72
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
3
3
Tấn công nguy hiểm
1
1
Đá phạt trực tiếp
1
1
Chuyền bóng
7
7
Phạm lỗi
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
1
1
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
2
2
Cắt bóng
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1.5
12.9 Sút cầu môn(OT) 13.6
6.2 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 2.8
8.3 Phạm lỗi 10.5
57.9% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
avatar
28 Janis Blaswich
avatar
5Loic Bade
avatar
8Robert Andrich
avatar
4Jarell Quansah
avatar
20Alex Grimaldo
avatar
24Aleix Garcia Serrano
avatar
30Ibrahim Maza
avatar
21Lucas Vazquez
avatar
19Ernest Poku
avatar
7Jonas Hofmann
avatar
14Patrik Schick
avatar
11
avatar
23
avatar
17
avatar
3
avatar
20
avatar
14
avatar
6
avatar
5
avatar
32
avatar
31
avatar
30
Werder Bremen Werder Bremen
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#35
Kofane C. M.
0
Kofane C. M.
#11
Terrier M.
0
Terrier M.
#44
Belocian J.
0
Belocian J.
#36
Lomb N.
0
Lomb N.
#10
Tillman M.
0
Tillman M.
#13
Arthur
0
Arthur
#6
Fernandez I.
0
Fernandez I.
#16
Tape A.
0
Tape A.
Werder BremenWerder Bremen
#2
Deman O.
0
Deman O.
#24
Covic P.
0
Covic P.
#13
Hein K.
0
Hein K.
#9
Topp K.
0
Topp K.
#33
Schmetgens M.
0
Schmetgens M.
#21
Hansen-Aaroen I.
0
Hansen-Aaroen I.
#19
Jovan Milosevic
0
Jovan Milosevic
#18
Puertas C.
0
Puertas C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 11 1~15 9 7
15 9 16~30 11 16
25 19 31~45 28 18
11 21 46~60 14 9
14 11 61~75 14 16
14 25 76~90 19 30