Bundesliga - 20/09 - 20:30
Bayer Leverkusen
2
:
0
Kết thúc
RB Leipzig
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Afonso Moreira
90+1'
90+1'
Benjamin Henrichs
Lucas Vazquez
Moussa Diaby
89'
84'
Benjamin Henrichs
Bote Baku
84'
Samba Konate
Christopher Nkunku
Edmond Tapsoba
83'
Christian Michel Kofane
Patrik Schick
77'
74'
Neil El Aynaoui
Robert Andrich
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
72'
67'
Andrija Maksimovic
Romulo Jose Cardoso da Cruz
67'
Nicolas Seiwald
Ezechiel Banzuzi
Miguel Ortega Gutierrez
57'
Patrik Schick
Miguel Ortega Gutierrez
44'
34'
Christopher Nkunku
26'
Tidiam Gomis
Brajan Gruda
11'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
954
954
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
2
2
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 61.7% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
Bade L.
#28
0
Blaswich J.
#22
0
Boniface V.
#7
0
Hofmann J.
#35
6.2
Kofane C. M.
#17
0
Lucas Vazquez
#11
0
Terrier M.
#10
0
Tillman M.
#27
6
T.Gomis
#39
0
Henrichs B.
#16
0
Klostermann L.
#45
0
Konate S.
#2
0
Kone A.
#30
6.3
A.Maksimović
#1
0
Nyland O.
#13
6.5
Seiwald N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 17 | 8 |
| 13 | 21 | 16~30 | 11 | 10 |
| 17 | 13 | 31~45 | 20 | 10 |
| 20 | 15 | 46~60 | 14 | 19 |
| 13 | 18 | 61~75 | 14 | 10 |
| 21 | 23 | 76~90 | 22 | 39 |
Dự đoán
Tin nổi bật