Bundesliga - 02/05 - 23:30
Arema Malang
Bayer Leverkusen
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
RB Leipzig
Sự kiện trực tiếp
Christian Michel Kofane
Patrik Schick
90+3'
Patrik Schick
90'
Patrik Schick
Alex Grimaldo
89'
Malik Tillman
86'
Malik Tillman
Ibrahim Maza
85'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Aleix Garcia Serrano
85'
84'
Christoph Baumgartner
84'
Benjamin Henrichs
Max Finkgrafe
80'
Christoph Baumgartner
Brajan Gruda
Arthur Augusto de Matos Soares
Montrell Culbreath
77'
Ernest Poku
Nathan Tella
77'
Patrik Schick
Ibrahim Maza
76'
72'
Xaver Schlager
65'
Conrad Harder
Romulo Jose Cardoso da Cruz
65'
Forzan Assan Ouedraogo
Nicolas Seiwald
46'
Castello Lukeba
Bitshiabu El Chadaille
46'
Brajan Gruda
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Nathan Tella
Aleix Garcia Serrano
45'
Patrik Schick
Nathan Tella
25'
14'
Max Finkgrafe
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
919
919
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
9
9
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.1
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 12
6.2 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 1.9
8.8 Phạm lỗi 10.5
58% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
avatar
1 Mark Flekken
avatar
12Edmond Tapsoba
avatar
8Robert Andrich
avatar
4Jarell Quansah
avatar
20Alex Grimaldo
avatar
25Exequiel Palacios
avatar
24Aleix Garcia Serrano
avatar
42Montrell Culbreath
avatar
23Nathan Tella
avatar
30Ibrahim Maza
avatar
14Patrik Schick
avatar
7
avatar
49
avatar
40
avatar
35
avatar
24
avatar
13
avatar
14
avatar
17
avatar
4
avatar
5
avatar
26
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#10
Tillman M.
6
Tillman M.
#13
Arthur
6.2
Arthur
#6
Fernandez I.
6.1
Fernandez I.
#35
Kofane C. M.
6
Kofane C. M.
#5
Bade L.
0
Bade L.
#28
Blaswich J.
0
Blaswich J.
#7
Hofmann J.
0
Hofmann J.
#17
Ben Seghir E.
0
Ben Seghir E.
RB LeipzigRB Leipzig
#23
Lukeba C.
6.3
Lukeba C.
#39
Henrichs B.
5.8
Henrichs B.
#10
Gruda B.
6.7
Gruda B.
#20
A.Ouédraogo
5.8
A.Ouédraogo
#9
Bakayoko J.
0
Bakayoko J.
#16
Klostermann L.
0
Klostermann L.
#22
Raum D.
0
Raum D.
#1
Gulacsi P.
0
Gulacsi P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 15 2
14 17 16~30 12 11
26 20 31~45 33 14
14 22 46~60 12 22
16 14 61~75 18 14
16 12 76~90 9 34