Bundesliga - 18/04 - 20:30
Arema Malang
Bayer Leverkusen
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Augsburg
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Fabian Rieder
Aleix Garcia Serrano
86'
Cedric Zesiger
84'
82'
Mert Komur
Anton Kade
82'
Marius Wolf
Robin Fellhauer
Jonas Hofmann
Nathan Tella
81'
Malik Tillman
Exequiel Palacios
81'
74'
Uchenna Ogundu
Rodrigo Duarte Ribeiro
Christian Michel Kofane
Jarell Quansah
72'
Montrell Culbreath
Lucas Vazquez
65'
60'
Elvis Rexhbecaj
Alexis Claude Maurice
52'
Fabian Rieder
Jarell Quansah
48'
15'
Fabian Rieder
Dimitris Giannoulis
Patrik Schick
Edmond Tapsoba
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
958
958
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
19
19
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.7
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 14
5.5 Phạt góc 4.7
1.9 Thẻ vàng 2.8
8.9 Phạm lỗi 11
55.6% Kiểm soát bóng 45%
Đội hình ra sân
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
avatar
1 Mark Flekken
avatar
12Edmond Tapsoba
avatar
5Loic Bade
avatar
4Jarell Quansah
avatar
20Alex Grimaldo
avatar
24Aleix Garcia Serrano
avatar
25Exequiel Palacios
avatar
21Lucas Vazquez
avatar
23Nathan Tella
avatar
30Ibrahim Maza
avatar
14Patrik Schick
avatar
21
avatar
30
avatar
20
avatar
19
avatar
4
avatar
32
avatar
13
avatar
34
avatar
6
avatar
16
avatar
1
Augsburg Augsburg
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#42
Culbreath M.
5.8
Culbreath M.
#7
Hofmann J.
5.8
Hofmann J.
#10
Tillman M.
5.9
Tillman M.
#28
Blaswich J.
0
Blaswich J.
#8
Andrich R.
0
Andrich R.
#15
Oermann T.
0
Oermann T.
#17
Ben Seghir E.
0
Ben Seghir E.
#19
Poku E.
0
Poku E.
AugsburgAugsburg
#8
Rexhbecaj E.
6.2
Rexhbecaj E.
#39
Ogundu U.
6.4
Ogundu U.
#36
M.Kömür
6.3
M.Kömür
#22
Labrovic N.
0
Labrovic N.
#3
Pedersen M.
0
Pedersen M.
#11
Gharbi I.
0
Gharbi I.
#31
Schlotterbeck K.
0
Schlotterbeck K.
#40
Banks N.
0
Banks N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 17 1~15 15 10
14 11 16~30 12 17
26 8 31~45 33 24
14 25 46~60 12 19
16 11 61~75 18 14
16 25 76~90 9 14