La Liga - 28/02 - 22:15
Barcelona
4
:
1
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Robert Lewandowski
Jules Kounde
90+1'
84'
Tani Oluwaseyi
Nicolas Pepe
80'
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Santi Comesana
80'
Alfon Gonzalez
Sergi Cardona Bermudez
Roony Bardghji
Lamine Yamal
73'
Marcus Rashford
Raphael Dias Belloli
73'
Lamine Yamal
Pedro Golzalez Lopez
69'
68'
Alfonso Pedraza Sag
67'
Tajon Buchanan
Ayoze Perez
67'
Alfonso Pedraza Sag
Alberto Moleiro
Ronald Federico Araujo da Silva
Marc Bernal
67'
Robert Lewandowski
Ferran Torres Garcia
67'
Pedro Golzalez Lopez
Dani Olmo
59'
Raphael Dias Belloli
56'
Marc Bernal
53'
49'
Pape Alassane Gueye
Santiago Mourino
Lamine Yamal
Fermin Lopez
37'
Lamine Yamal
Fermin Lopez
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1040
1040
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
8
8
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
29
29
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 8.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 70.1% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#8
7.5
Pedri
#19
6.1
Bardghji R.
#4
6.3
Araujo R.
#14
6.6
Rashford M.
#25
0
Szczesny W.
#2
0
Cancelo J.
#17
0
Casado M.
#33
0
Eder Aller
#43
0
Marques T.
#21
5.9
Oluwaseyi T.
#11
5.8
Gonzalez A.
#10
5.8
Parejo D.
#24
5.6
Pedraza A.
#16
0
Partey T.
#4
0
R. Marin
#25
0
Tenas A.
#3
0
Freeman A.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 7 | 1~15 | 23 | 11 |
| 6 | 9 | 16~30 | 17 | 11 |
| 21 | 17 | 31~45 | 25 | 11 |
| 13 | 27 | 46~60 | 5 | 30 |
| 21 | 13 | 61~75 | 10 | 9 |
| 20 | 21 | 76~90 | 17 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật