C1 - 09/09 - 23:45
Barcelona
5
:
1
Kết thúc
Feyenoord Rotterdam
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Gabriel Jesus
Lamine Yamal
85'
84'
Tobias van den Elshout
Luciano Valente
Pablo Martin Paez Gaviria
Rodrigo Hernandez
83'
Gabriel Jesus
Dani Olmo
83'
82'
Sem Steijn
Goncalo Borges
Lamine Yamal
77'
72'
Sem Steijn
Charles Vanhoutte
72'
Goncalo Borges
Anis Hadj Moussa
Fermin Lopez
Raphael Dias Belloli
71'
Anthony Gordon
Karim Adeyemi
63'
Marc Bernal
Pedro Golzalez Lopez
63'
63'
Shaqueel van Persie
Nacho Ferri
59'
Nacho Ferri
Raphael Dias Belloli
Pedro Golzalez Lopez
57'
Dani Olmo
54'
46'
Oussama Targhalline
Javier Lopez
27'
Charles Vanhoutte
Karim Adeyemi
Joao Cancelo
22'
Raphael Dias Belloli
Lamine Yamal
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1100
1100
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
10
10
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
12
12
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
29
29
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
29
29
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 67.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#3
0
Balde A.
#22
6.5
Bernal M.
#12
0
Espart X.
#4
0
Farinas B.
#7
6.8
Fermín
#9
0
Jesus G.
#6
0
Gavi
#17
6.8
Gordon A.
#25
0
Livakovic D.
#18
0
Martin G.
#13
0
Szczesny W.
#39
0
Bossin L.
#20
0
Deijl M.
#27
0
G.Diarra
#33
0
Kastenmeier F.
#24
0
Kraaijeveld T.
#57
0
Schaken J.
#14
7.5
Steijn S.
#28
6.6
Targhalline O.
#22
0
Tobias van den Elshout
#49
6.1
S.Persie
#32
0
Wessels T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 1~15 | 9 | 13 |
| 17 | 17 | 16~30 | 3 | 15 |
| 20 | 20 | 31~45 | 35 | 18 |
| 13 | 8 | 46~60 | 9 | 13 |
| 17 | 12 | 61~75 | 19 | 9 |
| 20 | 32 | 76~90 | 22 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật