La Liga - 23/04 - 02:30
Arema Malang
Barcelona
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Celta Vigo
Sự kiện trực tiếp
Eric Garcia
90+2'
81'
Iago Aspas Juncal
Fernando López
81'
Hugo Sotelo
Ferran Jutgla Blanch
Marcus Rashford
Ferran Torres Garcia
73'
Frenkie De Jong
Dani Olmo
73'
73'
Borja Iglesias Quintas
Pablo Duran
63'
Oscar Mingueza
Yoel Lago
63'
Williot Swedberg
Hugo Alvarez Antunez
59'
Yoel Lago
Ferran Torres Garcia
55'
Fermin Lopez
Pablo Martin Paez Gaviria
46'
Roony Bardghji
Lamine Yamal
45+9'
Lamine Yamal
40'
Alejandro Balde
Joao Cancelo
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1163
1163
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
23
23
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 2
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
6.5 Phạt góc 3.1
1.6 Thẻ vàng 2.5
8.8 Phạm lỗi 13.5
64.5% Kiểm soát bóng 50.8%
Đội hình ra sân
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
avatar
13 Joan Garcia Pons
avatar
2Joao Cancelo
avatar
18Gerard Martin
avatar
5Pau Cubarsi
avatar
23Jules Kounde
avatar
8Pedro Golzalez Lopez
avatar
24Eric Garcia
avatar
6Pablo Martin Paez Gaviria
avatar
20Dani Olmo
avatar
10Lamine Yamal
avatar
7Ferran Torres Garcia
avatar
23
avatar
5
avatar
9
avatar
18
avatar
8
avatar
6
avatar
32
avatar
29
avatar
20
avatar
17
avatar
13
Celta Vigo Celta Vigo
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
BarcelonaBarcelona
#3
Balde A.
6.6
Balde A.
#16
Fermín
6.9
Fermín
#19
Bardghji R.
6.7
Bardghji R.
#14
Rashford M.
6.1
Rashford M.
#9
Lewandowski R.
0
Lewandowski R.
#25
Szczesny W.
0
Szczesny W.
#17
Casado M.
0
Casado M.
#31
Kochen D.
0
Kochen D.
#4
Araujo R.
0
Araujo R.
#42
Espart X.
0
Espart X.
#43
Marques T.
0
Marques T.
Celta VigoCelta Vigo
#10
Aspas I.
6.3
Aspas I.
#22
Sotelo H.
5.9
Sotelo H.
#3
Mingueza O.
5.9
Mingueza O.
#19
Swedberg W.
6.2
Swedberg W.
#4
Aidoo J.
0
Aidoo J.
#14
Álvaro Núñez
0
Álvaro Núñez
#1
Villar I.
0
Villar I.
#15
Vecino M.
0
Vecino M.
#39
J.El-Abdellaoui
0
J.El-Abdellaoui
#12
Fernandez M.
0
Fernandez M.
#36
Antanon A.
0
Antanon A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 6 1~15 20 13
12 10 16~30 10 4
20 16 31~45 33 20
17 20 46~60 6 11
20 16 61~75 10 18
18 27 76~90 20 29