VĐQG Thái Lan - 24/01 - 18:30
Bangkok United FC
1
:
0
Kết thúc
Chonburi Shark FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Suphan Thongsong
Jakkaphan Praisuwan
90+3'
Wichan Inaram
Kosovic N.
90+3'
86'
Nattapong Sayriya
85'
Richmond Darko
82'
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
78'
Kike Linares
Santipharp Chan ngom
Nitipong Selanon
Wanchai Jarunongkran
73'
Picha Autra
Guntapon Keereeleang
73'
67'
Estefano Arango Gonzalez
Jefferson David Tabinas
62'
Channarong Promsrikaew
RACHATA MORAKSA
62'
Oege-Sietse van Lingen
Yotsakorn Burapha
62'
Richmond Darko
Nattanan Biesamrit
Kosovic N.
Jakkaphan Praisuwan
49'
Pokklaw Anan
32'
29'
RACHATA MORAKSA
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
Muhsen Al-Ghassani
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
746
746
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
64
64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#37
0
Autra P.
#43
0
Booncharee.S
#55
0
Deelert T.
#52
0
Wichan Inaram
#54
0
Nawathit A.
#29
0
Pholsongkram P.
#38
0
Chinnapong Raksri
#7
0
Rivaldinho
#6
0
Selanon N.
#96
0
Boontawee Theppawong
#26
0
Thongsong S.
#20
0
Suksan Bunta
#28
0
Darko.R
#46
0
Kadtoon N.
#2
0
Kike Linares
#87
0
Panthong.T
#10
0
Promsrikaew C.
#3
0
Rueangthanarot C.
#31
0
Seaisakul P.
#36
0
Sujarit T.
#99
0
van Lingen O.
#21
0
Siraphop Wandee
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1~15 | 9 | 15 |
| 12 | 10 | 16~30 | 9 | 5 |
| 21 | 8 | 31~45 | 18 | 15 |
| 6 | 17 | 46~60 | 9 | 25 |
| 16 | 21 | 61~75 | 16 | 20 |
| 33 | 36 | 76~90 | 30 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật