VĐQG Thái Lan - 01/03 - 18:30
Bangkok Glass
2
:
1
Kết thúc
Sukhothai
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Thiti Thumporn
Patrik Gustavsson
Akkanis Punya
90'
Sanchai Nonthasila
Waris Choolthong
89'
Sarach Yooyen
85'
77'
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
Luccas Heinricky Alves Barreto
Chanathip Songkrasin
Yoshiaki Takagi
67'
62'
Siroch Chatthong
Gildo
Pongrawit Jantawong
Surachart Sareepim
61'
Surachart Sareepim
52'
51'
Claudio
46'
Apichart Denman
Surawich Logarwit
Sarach Yooyen
Ikhsan Fandi Ahmad
46'
45+3'
Chaiyaphon Otton
Gildo
40'
Tassanapong Muaddarak
Lursan Thiamrat
Ikhsan Fandi Ahmad
23'
Ikhsan Fandi Ahmad
Raniel Santana de Vasconcelos
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
903
903
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
49
49
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
0
Patrik Gustavsson
#49
0
Nalawich Inthacharoen
#22
0
James N.
#27
0
Jantawong P.
#95
0
Matheus Fornazari
#15
0
Matsuda R.
#2
0
Nonthasila S.
#24
0
Thanawat Pimyotha
#18
0
Songkrasin C.
#47
0
Wongsawang N.
#6
0
Yooyen S.
#35
0
Chatthong S.
#21
0
Denman A.
#24
0
Junsuwan P.
#39
0
Athirat Jantrapho
#22
0
Kanlayanabandit S.
#70
0
Mateusinho
#17
0
Tassanapong Muaddarak
#9
0
Joao Paredes
#19
0
Pattanapol P.
#28
0
Thitikit Samerjai
#3
0
Pattarapon Suksakit
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 15 | 1~15 | 9 | 9 |
| 14 | 7 | 16~30 | 9 | 15 |
| 21 | 5 | 31~45 | 29 | 13 |
| 14 | 10 | 46~60 | 19 | 20 |
| 15 | 18 | 61~75 | 6 | 13 |
| 17 | 42 | 76~90 | 25 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật