VĐQG Thái Lan - 08/03 - 19:00
Bangkok Glass
2
:
3
Kết thúc
Chonburi Shark FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Tapsuvanavona C.
Queven
90+7'
Pathomchai Sueasakul
Yotsakorn Burapha
Akkanis Punya
Gakuto Notsuda
90+3'
87'
Thanaset Sujarit
Sanchai Nonthasila
86'
85'
Adisak Kraisorn
Oege-Sietse van Lingen
85'
Thanaset Sujarit
Santipharp Chan ngom
Surachart Sareepim
Takaki Ose
81'
75'
Santipharp Chan ngom
Queven
Nika Sandokhadze
Photthavong Sangvilay
71'
71'
Siraphop Wandee
Channarong Promsrikaew
Tomoyuki Doi
71'
Raniel Santana de Vasconcelos
69'
57'
Channarong Promsrikaew
Yotsakorn Burapha
Gakuto Notsuda
Pongrawit Jantawong
53'
Tomoyuki Doi
Ikhsan Fandi Ahmad
53'
Akkanis Punya
49'
Akkanis Punya
Yoshiaki Takagi
46'
37'
Kike Linares
33'
Jefferson David Tabinas
Oege-Sietse van Lingen
24'
Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
Raniel Santana de Vasconcelos
Chanathip Songkrasin
19'
Kritsada Kaman
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
763
763
Phạm lỗi
14
14
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
0
Patrik Gustavsson
#49
0
Nalawich Inthacharoen
#22
0
James N.
#95
0
Matheus Fornazari
#15
0
Matsuda R.
#17
0
Notsuda G.
#8
0
Panya E.
#16
0
Sandokhadze N.
#9
0
Sareepim S.
#47
0
Wongsawang N.
#6
0
Yooyen S.
#30
0
Biesamrit N.
#20
0
Suksan Bunta
#11
0
Eisa A.
#46
0
Kadtoon N.
#9
0
Kraisorn A.
#87
0
Panthong.T
#3
0
Rueangthanarot C.
#31
0
Seaisakul P.
#36
0
Sujarit T.
#80
0
Tapsuvanavona C.
#21
0
Siraphop Wandee
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 4 | 1~15 | 9 | 15 |
| 15 | 17 | 16~30 | 9 | 7 |
| 20 | 10 | 31~45 | 29 | 7 |
| 13 | 19 | 46~60 | 19 | 23 |
| 15 | 21 | 61~75 | 6 | 21 |
| 16 | 25 | 76~90 | 25 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật