Europa Conference League - 13/03 - 00:45
Arema Malang
AZ Alkmaar
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Sparta Prague
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Pavel Kaderabek
Troy Parrott
Ro-Zangelo Daal
87'
79'
Jaroslav Zeleny
76'
Pavel Kaderabek
Matyas Vojta
76'
Jan Kuchta
Lukas Haraslin
Patati Weslley
Isak Jensen
69'
Elijah Dijkstra
Denso Kasius
59'
50'
Matyas Vojta
Andrew Irving
Denso Kasius
49'
48'
Kaan Kairinen
46'
Sivert Heggheim Mannsverk
Filip Panak
46'
John Mercado
Garang Kuol
32'
Emmanuel Uchenna Aririerisim
Matej Rynes
Troy Parrott
Ro-Zangelo Daal
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
795
795
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 0.6
13.6 Sút cầu môn(OT) 8.6
4.4 Phạt góc 6.1
2.4 Thẻ vàng 1.8
12.6 Phạm lỗi 12.4
52.3% Kiểm soát bóng 61.9%
Đội hình ra sân
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
4-3-3
avatar
1 Rome Jayden Owusu-Oduro
avatar
34Mees de Wit
avatar
5Alexandre Penetra
avatar
3Wouter Goes
avatar
30Denso Kasius
avatar
10Sven Mijnans
avatar
26Kees Smit
avatar
6Peer Koopmeiners
avatar
27Ro-Zangelo Daal
avatar
9Troy Parrott
avatar
17Isak Jensen
avatar
36
avatar
29
avatar
22
avatar
18
avatar
6
avatar
11
avatar
19
avatar
27
avatar
30
avatar
17
avatar
44
Sparta Prague Sparta Prague
4-3-3
Cầu thủ dự bị
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
#7
Weslley Patati
6.6
Weslley Patati
#12
Verhulst H.
0
Verhulst H.
#31
D.Virginio Deen
0
D.Virginio Deen
#18
Rion Ichihara
0
Rion Ichihara
#23
B.van Duijl
0
B.van Duijl
#24
Oufkir A.
0
Oufkir A.
#74
Boogaard K.
0
Boogaard K.
#33
M.Šín
0
M.Šín
#11
Sadiq I.
0
Sadiq I.
#19
Hornkamp J.
0
Hornkamp J.
#35
Meerdink M.
0
Meerdink M.
Sparta PragueSparta Prague
#20
Mannsverk S.
6.7
Mannsverk S.
#7
John Mercado
6.5
John Mercado
#3
Kaderabek P.
6.3
Kaderabek P.
#10
Kuchta J.
6.5
Kuchta J.
#60
Rodriguez P.
0
Rodriguez P.
#61
Daniel Kerl
0
Daniel Kerl
#38
Sochurek H.
0
Sochurek H.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 14 1~15 15 17
9 14 16~30 13 14
22 14 31~45 17 21
14 14 46~60 15 3
12 17 61~75 13 21
27 24 76~90 24 21