Europa Conference League - 16/04 - 23:45
AZ Alkmaar
2
:
2
Kết thúc
FC Shakhtar Donetsk
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mathijs Menu
Patati Weslley
90+3'
89'
Artem Bondarenko
Oleh Ocheretko
85'
Mykola Matvyenko
83'
Luca Meirelles
Lucas Ferreira
Matej Sin
Bendeguz Kovacs
80'
78'
Eguinaldo
Isak Jensen
73'
71'
Vinicius Tobias
70'
Luca Meirelles
Kaua Elias Nogueira
70'
Lucas Ferreira
Newerton
Rio Robbemond
Billy van Duijl
63'
Bendeguz Kovacs
Mexx Meerdink
63'
61'
Marlon Gomes
Isaque
61'
Eguinaldo
Alisson Santana
58'
Alisson Santana
Kaua Elias Nogueira
Ayoub Oufkir
Seiya Maikuma
46'
Isak Jensen
Mateo Chavez Garcia
46'
Ibrahim Sadiq
45+2'
Kasper Boogaard
35'
Billy van Duijl
33'
Mateo Chavez Garcia
31'
24'
Isaque
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
703
703
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
9
9
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#17
8.6
Jensen I.
#56
6.8
Robbemond R.
#45
6.8
Kovacs B.
#46
0
Menu M.
#1
0
R.Owusu-Oduro
#12
0
Verhulst H.
#22
0
E.Dijkstra
#5
0
Penetra A.
#10
0
Mijnans S.
#26
0
K.Smit
#9
0
Parrott T.
#7
6.6
Eguinaldo
#37
6.5
Ferreira L.
#49
7.8
Meirelles L.
#21
0
Bondarenko A.
#48
0
D.Tvardovskyi
#4
0
Marlon
#16
0
Azarovi I.
#18
0
Ghram A.
#26
0
Konoplya Y.
#2
0
Traore L.
#68
0
Obah P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 8 | 1~15 | 19 | 21 |
| 7 | 8 | 16~30 | 4 | 7 |
| 14 | 15 | 31~45 | 19 | 17 |
| 14 | 20 | 46~60 | 14 | 14 |
| 17 | 20 | 61~75 | 12 | 21 |
| 25 | 27 | 76~90 | 29 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật