VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:00
Arema Malang
Avispa Fukuoka
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
90'
Ren Komatsu
Yuya Osako
Shohei Takemoto
Kazuki Fujimoto
80'
Sonosuke Sato
Nago Shintaro
80'
Keiya Shiihashi
67'
Yu Hashimoto
Yota Maejima
67'
Shu Morooka
Masato Shigemi
59'
55'
Mitsuki Hidaka
Yuya Kuwasaki
53'
Matheus Thuler
Yota Maejima
52'
Masato Shigemi
34'
23'
Yuya Osako
Matheus Thuler
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
734
734
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
56
56
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.4
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
4.4 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 0.9
10.6 Phạm lỗi 7.2
47% Kiểm soát bóng 53.6%
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
3-4-2-1
avatar
1 Takumi Nagaishi
avatar
15Yuma Tsujioka
avatar
20Kennedy Ebbs Mikuni
avatar
16Teppei Oka
avatar
22Kazuki Fujimoto
avatar
11Tomoya Miki
avatar
34Keiya Shiihashi
avatar
29Yota Maejima
avatar
14Nago Shintaro
avatar
6Masato Shigemi
avatar
9Werik Popo
avatar
41
avatar
11
avatar
10
avatar
15
avatar
7
avatar
25
avatar
5
avatar
24
avatar
4
avatar
3
avatar
71
Vissel Kobe Vissel Kobe
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#47
Yu Hashimoto
6.4
Yu Hashimoto
#55
Maeda K.
6.5
Maeda K.
#52
Shohei Takemoto
6.5
Shohei Takemoto
#18
Sato S.
6.6
Sato S.
#41
Fujita K.
0
Fujita K.
#3
Nara T.
0
Nara T.
#38
Miya D.
0
Miya D.
#23
Fukazawa D.
0
Fukazawa D.
Vissel KobeVissel Kobe
#29
Komatsu R.
0
Komatsu R.
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#17
Takahashi I.
0
Takahashi I.
#31
Iwanami T.
0
Iwanami T.
#20
0
#18
Ide H.
0
Ide H.
#26
Patric J.
0
Patric J.
#23
Iwamoto Y.
0
Iwamoto Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 6 1~15 17 8
13 18 16~30 13 16
17 16 31~45 24 18
13 8 46~60 8 16
20 22 61~75 8 21
27 28 76~90 26 18