VĐQG Nhật Bản - 23/08 - 16:00
Arema Malang
Avispa Fukuoka
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Shimizu S-Pulse
Sự kiện trực tiếp
88'
Yutaka Yoshida
Reon Yamahara
Wellington Luis de Sousa
Daiki Matsuoka
85'
84'
Toshiki Takahashi
82'
Mateus Brunetti
Masato Yuzawa
Kazuki Fujimoto
76'
Masato Shigemi
Tomoya Miki
76'
76'
Mateus Brunetti
Yu Hashimoto
Yuto Iwasaki
61'
Shahab Zahedi
Nassim Ben Khalifa
61'
61'
Takashi Inui
Capixaba
61'
Yudai Shimamoto
60'
Koya Kitagawa
Kai Matsuzaki
Daiki Matsuoka
59'
55'
Kim Min Tae
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
13
13
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
783
783
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
16
16
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.3
1 Bàn thua 1.1
10.3 Sút cầu môn(OT) 13.5
5.3 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 1.2
8.2 Phạm lỗi 10.1
52.2% Kiểm soát bóng 52%
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
3-4-2-1
avatar
24 Yuma Obata
avatar
20Tomoya Ando
avatar
3Tatsuki Nara
avatar
5Takumi Kamijima
avatar
22Kazuki Fujimoto
avatar
11Tomoya Miki
avatar
88Daiki Matsuoka
avatar
18Yuto Iwasaki
avatar
14Nago Shintaro
avatar
8Kazuya Konno
avatar
13Nassim Ben Khalifa
avatar
38
avatar
19
avatar
7
avatar
70
avatar
47
avatar
98
avatar
14
avatar
4
avatar
24
avatar
25
avatar
16
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#9
Zahedi S.
7.1
Zahedi S.
#2
Yuzawa M.
6.6
Yuzawa M.
#6
Masato Shigemi
6.7
Masato Shigemi
#17
Wellington
6.8
Wellington
#31
Murakami M.
0
Murakami M.
#37
Tashiro M.
0
Tashiro M.
#19
Moon-hyeon Kim
0
Moon-hyeon Kim
#16
Oda I.
0
Oda I.
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#33
Inui T.
6.3
Inui T.
#21
Yajima S.
6.7
Yajima S.
#66
Sumiyoshi J. R.
6.8
Sumiyoshi J. R.
#28
Yoshida Y.
6.7
Yoshida Y.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#5
Kitazume K.
0
Kitazume K.
#11
Nakahara H.
0
Nakahara H.
#50
Stephens A.
0
Stephens A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 20 1~15 19 14
7 7 16~30 8 9
17 12 31~45 16 16
10 7 46~60 16 23
17 23 61~75 13 21
32 25 76~90 22 14