VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 12:00
Avispa Fukuoka
2
:
2
Kết thúc
Sanfrecce Hiroshima
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yu Hashimoto
4-3
3-3
Naoto Arai
Takumi Kamijima
3-3
2-3
Taichi Yamasaki
Daiki Miya
2-3
2-3
Motoki Ohara
Teppei Oka
2-3
2-3
Akito Suzuki
Yuji Kitajima
2-2
1-2
Naoki Maeda
Yuma Tsujioka
1-1
0-1
Tolgay Arslan
90+6'
Motoki Ohara
Kohei Okuno
Tomoya Miki
90+4'
Yuma Tsujioka
88'
Daiki Miya
Yota Maejima
85'
Yutaka Michiwaki
Shosei Usui
85'
85'
Motoki Ohara
Germain Ryo
80'
Nago Shintaro
80'
75'
Tolgay Arslan
Shunki Higashi
Tomoya Miki
Yota Maejima
72'
Reiju Tsuruno
Masato Shigemi
64'
Takumi Kamijima
63'
59'
Akito Suzuki
Kosuke Kinoshita
59'
Naoki Maeda
Mutsuki Kato
58'
Kosuke Kinoshita
46'
Taichi Yamasaki
Tsukasa Shiotani
46'
Germain Ryo
Yotaro Nakajima
Yuji Kitajima
Keiya Shiihashi
46'
Teppei Oka
Masaya Tashiro
46'
Keiya Shiihashi
29'
Shosei Usui
19'
18'
Yotaro Nakajima
10'
Shunki Higashi
Mutsuki Kato
4'
Shuto Nakano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
146
146
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
14
14
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
834
834
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
12
12
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#25
7.5
Kitajima Y.
#28
6.8
Tsuruno R.
#45
6.6
Miya D.
#27
6.4
Michiwaki Y.
#8
6.5
Okuno K.
#99
0
Obinna O. P.
#33
0
Yamawaki K.
#32
0
Hanan Saniburaun
#9
6.7
Germain R.
#41
7
Maeda N.
#10
6.6
Suzuki A.
#30
7
Arslan T.
#40
6.7
Ohara M.
#99
0
Issei Ouchi
#16
0
Shichi T.
#25
0
Chajima Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 4 | 1~15 | 13 | 20 |
| 13 | 9 | 16~30 | 11 | 17 |
| 21 | 20 | 31~45 | 22 | 0 |
| 10 | 18 | 46~60 | 15 | 8 |
| 13 | 13 | 61~75 | 6 | 14 |
| 37 | 34 | 76~90 | 27 | 38 |
Dự đoán
Tin nổi bật