VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 16:00
Avispa Fukuoka
0
:
1
Kết thúc
Sanfrecce Hiroshima
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Takumu Kawamura
90'
Naoki Maeda
Shun Ayukawa
Oriol Romeu Vidal
Keiya Shiihashi
83'
Ichika Maeda
Yota Maejima
82'
76'
Takumu Kawamura
Mutsuki Kato
Yu Hashimoto
Yuma Tsujioka
72'
68'
Shunki Higashi
Shimon Kobayashi
Masato Yuzawa
Kaoru Yamawaki
58'
Daiki Miya
Masato Shigemi
58'
46'
Shimon Kobayashi
Sota Koshimichi
Tomoya Miki
45+6'
Nago Shintaro
Yuji Kitajima
45'
36'
Daiki Suga
Tomoya Miki
32'
30'
Daiki Suga
Taishi Matsumoto
Takumi Kamijima
24'
19'
Akito Suzuki
Kaoru Yamawaki
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
155
155
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
32
32
Expected Goals (xG)
4
4
xG ở tình huống bóng sống
3
3
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
4
4
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 8 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 56% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#47
6.4
Yu Hashimoto
#49
0
Ichika Maeda
#38
6.4
Miya D.
#1
0
Nagaishi T.
#14
7.4
Nago S.
#21
0
Romeu O.
#56
0
Yuhi Sakai
#2
6.1
Yuzawa M.
#8
7
Kawamura T.
#45
8.2
Kobayashi S.
#41
0
Maeda N.
#48
0
Hiroto Ota
#99
0
Issei Ouchi
#18
7.3
Suga D.
#21
0
Tanaka Y.
#9
0
Yengi K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 11 | 1~15 | 22 | 16 |
| 15 | 10 | 16~30 | 11 | 24 |
| 21 | 20 | 31~45 | 20 | 5 |
| 12 | 20 | 46~60 | 9 | 8 |
| 21 | 15 | 61~75 | 13 | 18 |
| 24 | 23 | 76~90 | 22 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật