Ligue 1 - 03/05 - 22:15
Auxerre
3
:
1
Kết thúc
Angers SCO
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Carlens Arcus
Mamoudou Cissokho
Danny Loader
90+5'
Assane Diousse
Kevin Danois
87'
86'
Florent Hanin
Branco van den Boomen
86'
Carlens Arcus
Lilian Raolisoa
Josue Casimir
Naouirou Ahamada
79'
Clement Akpa
Gideon Mensah
79'
Lasso Coulibaly
Sekou Mara
79'
78'
Goduine Koyalipou
75'
71'
Lanroy Machine
Marius Louer
Lassine Sinayoko
69'
Lassine Sinayoko
Sekou Mara
67'
63'
Louis Mouton
Pierrick Capelle
63'
Goduine Koyalipou
Prosper Peter
Sekou Mara
Lassine Sinayoko
61'
53'
Pierrick Capelle
51'
Branco van den Boomen
Bryan Okoh
50'
49'
Branco van den Boomen
45+1'
Mohamed Amine Sbai
45+1'
Mohamed Amine Sbai
Sekou Mara
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
878
878
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
2
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#18
6
Diousse A.
#92
6
Akpa C.
#21
6.1
Coulibaly L.
#4
0
Sierralta F.
#29
0
Senaya M.
#30
0
T.Negrel
#13
0
Siwe T.
#44
6
Mamoudou Cissokho
#9
6.5
Koyalipou G.
#26
6
Hanin F.
#36
6
Machine L.
#2
6
Arcus C.
#16
0
M.Zinga
#23
0
Sinate D.
#25
0
Bamba A. K.
#42
0
Gernigon M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 3 | 1~15 | 10 | 12 |
| 16 | 20 | 16~30 | 16 | 17 |
| 19 | 6 | 31~45 | 18 | 19 |
| 12 | 24 | 46~60 | 16 | 17 |
| 16 | 10 | 61~75 | 6 | 24 |
| 16 | 34 | 76~90 | 34 | 9 |
Dự đoán
Tin nổi bật