Europa Conference League - 31/07 - 01:30
Arema Malang
Austria Wien
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Liepajas Metalurgs
Sự kiện trực tiếp
Hasan Deshishku
Julian Hettwer
73'
72'
Lauris Lakutis
Danila Patijcuks
72'
Afonso Leite
Amar Haidara
Reinhold Ranftl
Manfred Fischer
66'
Johannes Eggestein
Kelvin Boateng
61'
Manfred Fischer
Lee Kang Hee
60'
Valentin Toifl
Ibrahim Buhari
60'
46'
Kyvon Leidsman
Abiodun Ogunniyi
Johannes Handl
Florian Wustinger
46'
42'
Andriy Korobenko
Vjaceslavs Isajevs
36'
Ilja Korotkovs
Rodolphe E.
34'
Rodolphe E.
Kelvin Boateng
29'
Jonas Feddersen
Philipp Maybach
19'
16'
Leonel Strumia
Florian Wustinger
11'
8'
Marvin Martins Santos
4'
Amar Haidara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
740
740
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.3
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 15.1
4.1 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 2.2
12.7 Phạm lỗi 13.1
44.4% Kiểm soát bóng 47.7%
Đội hình ra sân
Austria Wien Austria Wien
3-4-3
avatar
1 Samuel Radlinger
avatar
4Jonas Feddersen
avatar
16Lee Kang Hee
avatar
3Ibrahim Buhari
avatar
21Matteo Schablas
avatar
22Florian Wustinger
avatar
6Philipp Maybach
avatar
26Reinhold Ranftl
avatar
20Julian Hettwer
avatar
14Kelvin Boateng
avatar
7Vasilije Markovic
avatar
70
avatar
23
avatar
18
avatar
2
avatar
6
avatar
32
avatar
7
avatar
35
avatar
26
avatar
4
avatar
12
Liepajas Metalurgs Liepajas Metalurgs
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Austria WienAustria Wien
#44
Toifl V.
7.8
Toifl V.
#30
Fischer M.
7.1
Fischer M.
#19
Eggestein J.
6.5
Eggestein J.
#74
Deshishku H.
6.6
Deshishku H.
#99
Kos M.
0
Kos M.
#13
Wedl L.
0
Wedl L.
#40
Nnodim D.
0
Nnodim D.
#17
L. Tae-Seok
0
L. Tae-Seok
#37
Wels M.
0
Wels M.
#10
S.Šaljić
0
S.Šaljić
#47
Kante A.
0
Kante A.
Liepajas MetalurgsLiepajas Metalurgs
#28
Andriy Korobenko
6.7
Andriy Korobenko
#44
Leidsman K.
6.6
Leidsman K.
#29
Lakutis L.
6.8
Lakutis L.
#77
Leite A.
6.6
Leite A.
#24
Davis Oss
0
Davis Oss
#3
Iljins K.
0
Iljins K.
#14
Gueye D.
0
Gueye D.
#40
Untulis R.
0
Untulis R.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 13 1~15 19 26
19 5 16~30 21 11
25 23 31~45 15 19
16 18 46~60 15 16
16 13 61~75 8 7
10 26 76~90 19 19