MLS Mỹ - 26/04 - 07:40
Arema Malang
Austin FC
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Houston Dynamo
Sự kiện trực tiếp
80'
75'
Nick Markanich
Hector Miguel Herrera Lopez
Facundo Torres
72'
Mikkel Desler
70'
Calvin Fodrey
Christian Ramirez
66'
Nicolas Dubersarsky
Ilie Sanchez Farres
65'
Joseph Yeramid Rosales Erazo
59'
55'
Diadie Samassekou
Artur
55'
Jack McGlynn
Sam Vines
46'
Antonio Carlos Capocasali
Agustín Resch
Myrto Uzuni
Joseph Yeramid Rosales Erazo
45+2'
45+1'
Artur
Jon Gallagher
Jayden Nelson
40'
Brendan Hines-Ike
27'
Jayden Nelson
Facundo Torres
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
142
142
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
823
823
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
28
28
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
2.1 Bàn thua 1.9
18.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
5.1 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 2
11.4 Phạm lỗi 9.8
49.2% Kiểm soát bóng 42.3%
Đội hình ra sân
Austin FC Austin FC
4-4-2
avatar
1 Brad Stuver
avatar
29Guilherme Biro Trindade Dubas
avatar
4Brendan Hines-Ike
avatar
5Oleksandr Svatok
avatar
3Mikkel Desler
avatar
7Jayden Nelson
avatar
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
avatar
6Ilie Sanchez Farres
avatar
11Facundo Torres
avatar
21Christian Ramirez
avatar
10Myrto Uzuni
avatar
20
avatar
10
avatar
11
avatar
6
avatar
16
avatar
19
avatar
36
avatar
28
avatar
34
avatar
13
avatar
31
Houston Dynamo Houston Dynamo
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Austin FCAustin FC
#17
Gallagher J.
6.1
Gallagher J.
#19
Fodrey C.
6
Fodrey C.
#35
M.Djordjević
0
M.Djordjević
#23
Kolmanic Z.
0
Kolmanic Z.
#14
Sabovic B.
0
Sabovic B.
#12
Las D.
0
Las D.
#38
Torres E.
0
Torres E.
#15
Bell J.
0
Bell J.
Houston DynamoHouston Dynamo
#18
Samassekou D.
6.1
Samassekou D.
#8
McGlynn J.
6.2
McGlynn J.
#30
Bouzat A.
0
Bouzat A.
#21
Negri F.
0
Negri F.
#24
I.Aliyu
0
I.Aliyu
#14
Holmes D.
0
Holmes D.
#17
Nick Markanich
6
Nick Markanich
#1
Maurer J.
0
Maurer J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 8 1~15 7 14
11 4 16~30 18 7
30 22 31~45 20 20
9 13 46~60 12 16
9 22 61~75 9 9
27 26 76~90 31 31