Bundesliga - 16/01 - 02:30
Arema Malang
Augsburg
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Union Berlin
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Marin Ljubicic
Andrej Ilic
89'
Derrick Kohn
Fabian Rieder
Alexis Claude Maurice
83'
Samuel Essende
Michael Gregoritsch
82'
82'
Marin Ljubicic
Diogo Leite
82'
Alex Kral
Khedira Rani
Mert Komur
Anton Kade
75'
Marius Wolf
Dimitris Giannoulis
75'
64'
Livan Burcu
Ilyas Ansah
64'
Andrej Ilic
Oliver Burke
64'
Aljoscha Kemlein
Andras Schafer
Han-Noah Massengo
Elvis Rexhbecaj
63'
Kristijan Jakic
53'
Alexis Claude Maurice
45+6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
860
860
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
76
76
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.4
13.7 Sút cầu môn(OT) 9.9
4.1 Phạt góc 4.8
2.3 Thẻ vàng 2.8
10.4 Phạm lỗi 12.1
46.5% Kiểm soát bóng 41.7%
Đội hình ra sân
Augsburg Augsburg
3-4-2-1
avatar
1 Finn Dahmen
avatar
16Cedric Zesiger
avatar
31Keven Schlotterbeck
avatar
40Noahkai Banks
avatar
13Dimitris Giannoulis
avatar
8Elvis Rexhbecaj
avatar
17Kristijan Jakic
avatar
19Robin Fellhauer
avatar
20Alexis Claude Maurice
avatar
30Anton Kade
avatar
38Michael Gregoritsch
avatar
7
avatar
11
avatar
10
avatar
28
avatar
8
avatar
13
avatar
39
avatar
5
avatar
14
avatar
4
avatar
1
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
AugsburgAugsburg
#9
Essende S.
6
Essende S.
#27
Wolf M.
5.8
Wolf M.
#32
Rieder F.
5.9
Rieder F.
#36
M.Kömür
5.8
M.Kömür
#22
Labrovic N.
0
Labrovic N.
#3
Pedersen M.
0
Pedersen M.
#11
Gharbi I.
0
Gharbi I.
#14
Keitel Y.
0
Keitel Y.
Union BerlinUnion Berlin
#33
Kral A.
6.2
Kral A.
#6
Kemlein A.
6.3
Kemlein A.
#9
Burcu L.
6.4
Burcu L.
#23
Ilic A.
6.5
Ilic A.
#18
Juranovic J.
0
Juranovic J.
#34
Nsoki S.
0
Nsoki S.
#19
Haberer J.
0
Haberer J.
#31
M.Raab
0
M.Raab
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 12 1~15 9 11
11 12 16~30 20 9
16 24 31~45 25 23
23 16 46~60 18 16
11 14 61~75 16 14
23 20 76~90 10 23