Bundesliga - 25/04 - 20:30
Augsburg
1
:
1
Kết thúc
Eintracht Frankfurt
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Jonathan Michael Burkardt
Can Yilmaz Uzun
88'
Fares Chaibi
Oscar Hojlund
Chrislain Matsima
Jeffrey Gouweleeuw
86'
Mert Komur
Alexis Claude Maurice
86'
82'
Rasmus Nissen Kristensen
Aurele Amenda
Marius Wolf
Robin Fellhauer
73'
Kristijan Jakic
Han-Noah Massengo
73'
Han-Noah Massengo
70'
66'
Ritsu Doan
Can Yilmaz Uzun
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
59'
46'
Ritsu Doan
46'
Ansgar Knauff
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
46'
Ritsu Doan
Love Arrhov
Anton Kade
44'
7'
Ellyes Skhiri
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
126
126
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
735
735
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#5
6
Matsima C.
#27
6.2
Wolf M.
#21
5.8
Ribeiro R.
#36
5.9
M.Kömür
#22
0
Labrovic N.
#31
0
Schlotterbeck K.
#14
0
Keitel Y.
#39
0
Ogundu U.
#7
6.4
Knauff A.
#20
7.3
Doan R.
#8
5.9
Chaibi F.
#3
0
Theate A.
#27
0
Gotze M.
#9
5.9
Burkardt J.
#11
0
Ebnoutalib Y.
#39
0
Siljevic A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 9 | 1~15 | 12 | 11 |
| 11 | 20 | 16~30 | 16 | 13 |
| 8 | 16 | 31~45 | 24 | 13 |
| 22 | 13 | 46~60 | 16 | 14 |
| 11 | 16 | 61~75 | 14 | 19 |
| 27 | 23 | 76~90 | 14 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật