Bundesliga - 12/09 - 20:30
Augsburg
2
:
2
Kết thúc
Bayer Leverkusen
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Patrik Schick
Malik Tillman
85'
Lucas Vazquez
Facundo Medina
Yannik Keitel
Han-Noah Massengo
85'
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
85'
Mert Komur
Robin Fellhauer
77'
Young-woo Seol
Marius Wolf
77'
76'
Martin Terrier
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
76'
Malik Tillman
Afonso Moreira
72'
Guela Doue
63'
Guela Doue
Jarell Quansah
63'
Patrik Schick
Christian Michel Kofane
60'
Ibrahim Maza
Alexis Claude Maurice
Arijon Ibrahimovic
58'
Michael Gregoritsch
Fabian Rieder
55'
Michael Gregoritsch
Hennes Behrens
50'
Noahkai Banks
38'
18'
Christian Michel Kofane
Edmond Tapsoba
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
927
927
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
35
35
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 63.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#20
0
Claude-Maurice A.
#6
0
Gouweleeuw J.
#14
0
Keitel Y.
#10
0
M.Kömür
#22
0
Labrovic N.
#39
0
Ogundu U.
#9
0
Ribeiro R.
#7
0
S. Young-Woo
#5
0
Bade L.
#28
0
Blaswich J.
#20
0
Doue G.
#7
0
Hofmann J.
#17
0
Lucas Vazquez
#14
0
Schick P.
#11
0
Terrier M.
#10
0
Tillman M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 13 | 1~15 | 20 | 20 |
| 13 | 11 | 16~30 | 14 | 11 |
| 18 | 18 | 31~45 | 20 | 20 |
| 19 | 20 | 46~60 | 14 | 8 |
| 14 | 13 | 61~75 | 14 | 14 |
| 24 | 23 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật