VĐQG Úc - 28/02 - 11:00
Auckland FC
3
:
0
Kết thúc
Melbourne City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ryan Mackay
Luis Felipe Gallegos
86
76
Elbasan Rashani
Marcus Younis
76
Emin Durakovic
Andreas Kuen
Lachlan Brook
Jesse Randall
69
67
Medin Memeti
Max Caputo
Jesse Randall
59
Sam Cosgrove
Hiroki Sakai
40
Logan Rogerson
Luis Guillermo May Bartesaghi
43
Luis Guillermo May Bartesaghi
Jesse Randall
66
67
Liam Bonetig
Samuel Souprayen
Jake Brimmer
Cameron Howieson
69
76
Kavian Rahmani
Daniel Arzani
Bailey Ferguson
Logan Rogerson
86
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
16
16
TL kiểm soát bóng
1
1
Sút bóng
11
11
Sút ngoài cầu môn
22
22
Tấn công
22
22
Phạm lỗi
2
2
Việt vị
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 19 | 1~15 | 15 | 23 |
| 17 | 14 | 16~30 | 9 | 12 |
| 21 | 12 | 31~45 | 18 | 12 |
| 10 | 8 | 46~60 | 15 | 5 |
| 19 | 14 | 61~75 | 15 | 20 |
| 14 | 29 | 76~90 | 27 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật