VĐQG Úc - 02/05 - 12:00
Auckland FC
1
:
1
Kết thúc
Melbourne City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Hall
7-6
6-6
Nathaniel Atkinson
Hiroki Sakai
6-6
5-6
Aziz Behich
Nando Zen Pijnaker
5-5
4-5
Medin Memeti
Liam Gillion
4-4
3-4
Zane Schreiber
Jake Brimmer
3-3
2-3
Marcus Younis
Luis Guillermo May Bartesaghi
2-2
1-2
Mathew Leckie
Sam Cosgrove
1-1
0-1
Andrew Nabbout
Jake Brimmer
117'
Daniel Hall
116'
Luka Vicelich
181548
110'
106'
Marcus Younis
106'
Zane Schreiber
Max Caputo
Liam Gillion
Cameron Howieson
91'
90+4'
Medin Memeti
Aziz Behich
Hiroki Sakai
90+1'
Nando Zen Pijnaker
Logan Rogerson
84'
Jake Brimmer
Jesse Randall
84'
73'
Andrew Nabbout
Andreas Kuen
72'
Takeshi Kanamori
Besian Kutleshi
Sam Cosgrove
Lachlan Brook
63'
62'
Medin Memeti
Elbasan Rashani
Luis Guillermo May Bartesaghi
Jesse Randall
45+3'
Cameron Howieson
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
292
292
Tấn công nguy hiểm
133
133
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
989
989
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
72
72
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#4
7.4
Pijnaker N.
#22
7.2
Brimmer J.
#14
8
Gillion W.
#52
6.6
Vicelich L.
#12
0
James Hilton
#57
0
Fitzharris V.
#10
6.6
Kanamori T.
#15
7
Nabbout A.
#19
6.9
Z.Schreiber
#40
0
J.Nieuwenhuizen
#36
0
H.Shillington
#8
0
R.Teague
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 14 | 1~15 | 12 | 15 |
| 19 | 16 | 16~30 | 15 | 10 |
| 19 | 11 | 31~45 | 21 | 17 |
| 13 | 7 | 46~60 | 15 | 7 |
| 17 | 16 | 61~75 | 12 | 15 |
| 11 | 33 | 76~90 | 21 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật