La Liga - 20/09 - 21:15
Atletico Madrid
2
:
1
Kết thúc
Real Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Robin Le Normand
Cristian Gabriel Romero
89'
Morten Hjulmand
Lee Kang In
89'
89'
Antonio Rudiger
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
82'
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Jude Bellingham
78'
Jude Bellingham
71'
Eduardo Camavinga
Aurelien Tchouameni
Ademola Lookman
Alejandro Baena Rodriguez
67'
Julian Alvarez
Jonathan Christian David
62'
Jonathan Christian David
Giuliano Simeone
59'
54'
Antonio Rudiger
Arda Guler
54'
Yan Diomande
Vinicius Junior
Alex Grimaldo
53'
51'
Dean Huijsen
50'
Dean Huijsen
49'
Denzel Dumfries
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Marc Pubill
46'
Cristian Gabriel Romero
39'
Cristian Gabriel Romero
38'
Marc Pubill
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1012
1012
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
12
12
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#46
0
Castillo J.
#27
0
Dominguez J.
#23
0
Hjulmand M.
#6
8
Koke
#24
0
Le Normand R.
#11
6.7
Lookman A.
#30
0
Martinez D.
#4
0
Rodri Mendoza
#1
0
Musso J.
#16
0
Arnau Ortiz Sanchez
#3
0
Vargas O.
#2
0
R.Asencio
#6
6.8
Camavinga E.
#18
0
Alvaro Carreras
#21
0
Diaz B.
#25
6.8
Diomande Y.
#9
0
Endrick
#19
0
Espi C.
#13
0
Lunin A.
#27
0
Pitarch Pinar T.
#22
6.9
Rudiger A.
#20
0
Bernardo Silva
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 13 | 1~15 | 8 | 8 |
| 10 | 26 | 16~30 | 14 | 8 |
| 20 | 16 | 31~45 | 22 | 29 |
| 14 | 16 | 46~60 | 20 | 11 |
| 14 | 7 | 61~75 | 16 | 8 |
| 21 | 18 | 76~90 | 16 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật