La Liga - 26/04 - 02:00
Atletico Madrid
3
:
2
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Alejandro Rego
Alexander Sorloth
Nahuel Molina
90+3'
Robin Le Normand
Giuliano Simeone
72'
Obed Vaargas
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
72'
70'
Alejandro Berenguer Remiro
Inaki Williams Dannis
70'
Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
70'
Robert Navarro
Nico Williams
64'
Oihan Sancet
Unai Gomez
64'
Adama Boiro
Yuri Berchiche
Nicolas Gonzalez
Antoine Griezmann
63'
Nahuel Molina
Marcos Llorente Moreno
63'
Joao Lucas De Souza Cardoso
Pablo Barrios
58'
Alexander Sorloth
Alejandro Baena Rodriguez
54'
Antoine Griezmann
49'
23'
Aitor Paredes
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
248
248
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
1011
1011
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
3
3
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
54
54
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#23
6.1
Gonzalez N.
#24
6.4
Le Normand R.
#5
7
Johnny
#21
6.6
Vargas O.
#1
0
Musso J.
#19
0
Julian Alvarez
#4
0
Rodri Mendoza
#32
0
Javier Bonar
#31
0
Esquivel S.
#34
0
Diaz J.
#
0
#8
5.8
Sancet O.
#23
6.4
Navarro R.
#19
6.2
Boiro A.
#7
6
Berenguer A.
#5
0
Alvarez Y.
#12
0
Areso J.
#22
0
Serrano N.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#14
0
Laporte A.
#49
0
Garcia E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 8 | 1~15 | 13 | 13 |
| 15 | 20 | 16~30 | 18 | 13 |
| 18 | 22 | 31~45 | 20 | 25 |
| 13 | 8 | 46~60 | 18 | 15 |
| 16 | 14 | 61~75 | 11 | 11 |
| 15 | 20 | 76~90 | 18 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật