MLS Mỹ - 25/08 - 03:10
Arema Malang
Atlanta United
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Toronto FC
Sự kiện trực tiếp
90'
Kosi Thompson
Sigurd Rosted
89'
Derrick Etienne
Maxime Dominguez
Juan Berrocal
Hernandez R.
86'
Miguel Angel Almiron Rejala
86'
84'
Alonso Coello
Miguel Angel Almiron Rejala
82'
80'
Malik Henry
Theo Corbeanu
Bartosz Slisz
70'
Steven Alzate
65'
64'
Raoul Petretta
Kevin Long
63'
Deandre Kerr
Ola Brynhildsen
Lennon B.
Pedro Miguel Santos Amador
61'
Steven Alzate
Tristan Muyumba
61'
Jamal Thiare
Saba Lobjanidze
61'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
832
832
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.3
12.6 Sút cầu môn(OT) 11
3.8 Phạt góc 4.4
2.8 Thẻ vàng 2.4
10.8 Phạm lỗi 11.5
52.4% Kiểm soát bóng 45.2%
Đội hình ra sân
Atlanta United Atlanta United
4-2-3-1
avatar
42
avatar
18Pedro Miguel Santos Amador
avatar
4Enea Mihaj
avatar
5Stian Gregersen
avatar
2Hernandez R.
avatar
8Tristan Muyumba
avatar
99Bartosz Slisz
avatar
20Luke Brennan
avatar
59Aleksey Miranchuk
avatar
9Saba Lobjanidze
avatar
10Miguel Angel Almiron Rejala
avatar
9
avatar
14
avatar
21
avatar
10
avatar
7
avatar
23
avatar
19
avatar
5
avatar
17
avatar
22
avatar
1
Toronto FC Toronto FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Atlanta UnitedAtlanta United
#30
Togashi C.
6
Togashi C.
#14
Thiare J.
6
Thiare J.
#6
Berrocal J.
6
Berrocal J.
#11
Lennon B.
6
Lennon B.
#13
Leo Afonso
0
Leo Afonso
#66
Sessock N.
0
Sessock N.
#1
Guzan B.
0
Guzan B.
#28
William Reilly
0
William Reilly
Toronto FCToronto FC
#6
Thompson K.
6
Thompson K.
#78
Henry M.
5.9
Henry M.
#11
Etienne D.
6.3
Etienne D.
#28
Petretta R.
6.1
Petretta R.
#99
Jules Anthony Vilsaint
0
Jules Anthony Vilsaint
#71
Markus Cimermancic
0
Markus Cimermancic
#76
Stefanovic L.
0
Stefanovic L.
#90
Luka Gavran
0
Luka Gavran
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 13 1~15 10 4
20 13 16~30 10 14
15 10 31~45 12 12
8 20 46~60 31 14
11 30 61~75 14 21
35 13 76~90 21 29