MLS Mỹ - 27/09 - 06:40
Arema Malang
Atlanta United
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
New York City FC
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Raul Bicalho
Cameron Dunbar
Tristan Muyumba
86'
Steven Alzate
Giuliano Galoppo
86'
80'
Kevin OToole
Nico Cavallo
Ajani Fortune
Tristan Muyumba
74'
Ajani Fortune
Cooper Sanchez
67'
67'
Luighi
Benie Adama Traore
56'
Perea A.
Agustin Ojeda
Daniel Chica
Tomas Jacob
55'
Luke Brennan
43'
Giuliano Galoppo
Tomas Jacob
10'
5'
Matthew Edwards
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
978
978
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
4
4
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.3
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
5.2 Phạt góc 4
2.1 Thẻ vàng 2
10.5 Phạm lỗi 11.3
48.6% Kiểm soát bóng 49.9%
Đội hình ra sân
Atlanta United Atlanta United
4-3-3
avatar
1 Lucas Hoyos
avatar
3Elias Baez
avatar
4Enea Mihaj
avatar
55Tomas Jacob
avatar
47Matthew Edwards
avatar
8Tristan Muyumba
avatar
14Mauricio Amaro
avatar
11Giuliano Galoppo
avatar
48Cooper Sanchez
avatar
36Breel Donald Embolo
avatar
20Luke Brennan
avatar
7
avatar
17
avatar
9
avatar
32
avatar
8
avatar
26
avatar
6
avatar
13
avatar
34
avatar
2
avatar
30
New York City FC New York City FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Atlanta UnitedAtlanta United
#44
Daniel Chica
6.3
Daniel Chica
#70
Dunbar C.
0
Dunbar C.
#35
Fortune A.
7.1
Fortune A.
#16
A.Gill
0
A.Gill
#42
Hibbert J.
0
Hibbert J.
#28
W.Reilly
0
W.Reilly
#19
Santos S.
0
Santos S.
#30
Togashi C.
0
Togashi C.
New York City FCNew York City FC
#88
M.Jones
0
M.Jones
#20
Luighi
6.1
Luighi
#16
Martinez A.
0
Martinez A.
#3
Miazga M.
0
Miazga M.
#23
M.Murray
0
M.Murray
#22
O'Toole K.
0
O'Toole K.
#15
K.Pierre
0
K.Pierre
#18
Ranjitsingh G.
0
Ranjitsingh G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 13 1~15 11 11
13 21 16~30 20 11
22 27 31~45 15 16
11 15 46~60 13 11
27 13 61~75 16 19
18 7 76~90 22 28