MLS Mỹ - 03/05 - 06:40
Atlanta United
3
:
1
Kết thúc
Montreal Impact
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Tomas Jacob
90+6'
Enea Mihaj
90+2'
90+2'
Brayan Vera
Lucas Hoyos
78'
Luke Brennan
Pabrice Picault
76'
74'
Fabian Herbers
Matthew Longstaff
Matthew Edwards
Matias Galarza
71'
Juan Berrocal
Stian Gregersen
71'
68'
Kwadwo Opoku
Ivan Jaime Pajuelo
Ajani Fortune
Emmanuel Latte Lath
64'
Pabrice Picault
Saba Lobjanidze
64'
59'
Victor Loturi
Samuel Piette
59'
Noah Streit
Olger Escobar
59'
Daniel Armando Rios Calderon
Wikelman Carmona
Saba Lobjanidze
Cooper Sanchez
50'
Emmanuel Latte Lath
Aleksey Miranchuk
45+6'
45'
Prince Prince Owusu
Saba Lobjanidze
Aleksey Miranchuk
41'
20'
Samuel Piette
6'
Matthew Longstaff
Prince Prince Owusu
Emmanuel Latte Lath
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
911
911
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
10
10
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#35
6
Fortune A.
#20
6
Brennan L.
#22
5.9
Picault F.
#47
6.1
Matthew Edwards
#3
0
E.Báez
#42
0
Hibbert J.
#30
0
Togashi C.
#28
0
W.Reilly
#7
6.1
Opoku Kwadwo
#14
6.1
Rios D.
#22
6
Loturi V.
#23
6.1
Streit N.
#1
0
Breza S.
#5
0
Craig B.
#2
0
Neal J.
#17
0
Thorhallsson D. D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 13 | 1~15 | 10 | 13 |
| 16 | 9 | 16~30 | 18 | 16 |
| 23 | 30 | 31~45 | 15 | 15 |
| 14 | 11 | 46~60 | 18 | 16 |
| 21 | 13 | 61~75 | 15 | 8 |
| 16 | 18 | 76~90 | 23 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật