La Liga - 18/08 - 00:30
Arema Malang
Athletic Bilbao
3
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Sevilla
Sự kiện trực tiếp
87'
Isaac Romero Bernal
Djibril Sow
Alejandro Rego
Nico Williams
83'
Gorosabel
Jesus Areso
83'
82'
Marcos do Nascimento Teixeira
Nemanja Gudelj
Robert Navarro
Nico Williams
81'
Mikel Vesga
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
78'
72'
Lucien Agoume
71'
Adnan Januzaj
Andres Castrin
Robert Navarro
Alejandro Berenguer Remiro
67'
Gorka Guruzeta Rodriguez
67'
60'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Juanlu Sanchez
46'
Chidera Ejuke
Stanis Idumbo Muzambo
43'
37'
Lucien Agoume
Nico Williams
36'
6'
Andres Castrin
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
8
8
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
29
29
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
18
18
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.6
10.2 Sút cầu môn(OT) 10.9
4.7 Phạt góc 3.6
0.9 Thẻ vàng 2.3
10.8 Phạm lỗi 12.7
44.8% Kiểm soát bóng 49.6%
Đội hình ra sân
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
4-2-3-1
avatar
1 Unai Simon
avatar
17Yuri Berchiche
avatar
4Aitor Paredes
avatar
3Daniel Vivian Moreno
avatar
12Jesus Areso
avatar
18Mikel Jauregizar
avatar
16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
avatar
10Nico Williams
avatar
7Alejandro Berenguer Remiro
avatar
9Inaki Williams Dannis
avatar
21
avatar
9
avatar
18
avatar
20
avatar
27
avatar
6
avatar
10
avatar
16
avatar
32
avatar
4
avatar
2
avatar
13
Sevilla Sevilla
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Athletic BilbaoAthletic Bilbao
#2
Gorosabel A.
6
Gorosabel A.
#11
Guruzeta G.
6.1
Guruzeta G.
#23
Navarro R.
7
Navarro R.
#30
Rego A.
6.3
Rego A.
#15
Lekue I.
0
Lekue I.
#13
Vencedor U.
0
Vencedor U.
#22
Serrano N.
0
Serrano N.
#27
Padilla A.
0
Padilla A.
#25
Izeta U.
0
Izeta U.
#19
Boiro A.
0
Boiro A.
#34
De Luis J.
0
De Luis J.
SevillaSevilla
#23
Marcao
6.2
Marcao
#21
Ejuke C.
6.4
Ejuke C.
#7
Romero Bernal I.
6.2
Romero Bernal I.
#3
Pedrosa A.
0
Pedrosa A.
#31
Flores A.
0
Flores A.
#28
Sebastian M. B.
0
Sebastian M. B.
#29
Sierra M.
0
Sierra M.
#33
Romero R.
0
Romero R.
#14
Peque
0
Peque
#39
Altozano E.
0
Altozano E.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
4 17 1~15 11 14
6 7 16~30 8 16
28 17 31~45 15 18
6 15 46~60 22 16
22 15 61~75 17 8
31 25 76~90 24 28