La Liga - 22/04 - 00:00
Athletic Bilbao
1
:
0
Kết thúc
Osasuna
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Moises Gomez Bordonado
Inaki Williams Dannis
90+7'
Mikel Jauregizar
90+1'
84'
Moises Gomez Bordonado
Jorge Herrando
84'
Raul Garcia de Haro
Jon Moncayola Tollar
Adama Boiro
Yuri Berchiche
81'
78'
Enrique Barja
Aimar Oroz Huarte
Daniel Vivian Moreno
Aymeric Laporte
75'
71'
Raul Moro Prescoli
Ruben Garcia Santos
71'
Iker Munoz Cameros
Lucas Torro Marset
Oihan Sancet
Alejandro Berenguer Remiro
65'
Robert Navarro
Nico Williams
65'
Alejandro Rego
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
65'
57'
Ante Budimir
48'
Aimar Oroz Huarte
Gorka Guruzeta Rodriguez
16'
Mikel Jauregizar
10'
Lucas Torro Marset
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
846
846
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
55
55
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.2
Sancet O.
#23
6.3
Navarro R.
#19
6
Boiro A.
#30
6.2
Rego A.
#6
0
Vesga M.
#4
0
Paredes A.
#12
0
Areso J.
#22
0
Serrano N.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#20
0
Gomez U.
#11
5.9
Barja K.
#9
6
Raul
#18
5.8
Moro R.
#16
6
Gomez M.
#31
0
Stamatakis D.
#41
0
Arguibide I.
#23
0
Bretones A.
#13
0
Fernandez A.
#3
0
Cruz J.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 7 | 1~15 | 12 | 2 |
| 16 | 5 | 16~30 | 12 | 17 |
| 25 | 29 | 31~45 | 25 | 15 |
| 8 | 1 | 46~60 | 16 | 13 |
| 13 | 5 | 61~75 | 12 | 28 |
| 22 | 43 | 76~90 | 18 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật