La Liga - 19/09 - 21:15
Athletic Bilbao
0
:
0
Kết thúc
Alaves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jesus Areso
90+3'
Nico Serrano
Yuri Berchiche
86'
85'
Carles Alena Castillo
Pablo Ibanez Lumbreras
75'
Antonio Blanco
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
75'
Angel Perez
Lucas Boye
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
71'
Oihan Sancet
70'
66'
Youssef Enriquez Lekhedim
Abde Rebbach
65'
Antonio Martinez Lopez
Mariano Diaz Mejia
Alejandro Berenguer Remiro
Mikel Jauregizar
62'
Maroan Harrouch Sannadi
Inaki Williams Dannis
62'
Jesus Areso
Johaneko Louisjean
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
114
114
Tấn công nguy hiểm
44
44
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
871
871
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
39
39
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#12
6.8
Areso J.
#7
6.6
Berenguer A.
#28
6.8
Canales P.
#25
0
Djalo A.
#24
0
Gerenabarrena
#13
0
Padilla A.
#6
0
Prados Diaz B.
#20
0
Rego A.
#15
0
Hugo Rincón
#21
6.1
Harrouch Sannadi M.
#22
0
Serrano N.
#8
6.4
Blanco A.
#24
0
Diallo S.
#29
0
Hernandez I.
#11
6.3
Martinez T.
#12
0
Novoa Ramos H.
#27
0
Xanet Olaiz
#7
6.5
Perez A.
#13
0
Rodriguez A.
#22
0
Rodriguez M.
#4
0
Suarez D.
#3
6.3
Yusi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 14 | 1~15 | 19 | 9 |
| 17 | 16 | 16~30 | 4 | 11 |
| 9 | 14 | 31~45 | 14 | 11 |
| 17 | 12 | 46~60 | 16 | 20 |
| 9 | 16 | 61~75 | 19 | 16 |
| 35 | 25 | 76~90 | 26 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật