Seria A - 24/08 - 01:45
Atalanta
2
:
1
Kết thúc
US Sassuolo Calcio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Riccardo Ciervo
Cristian Volpato
88'
Gabriel Kulla
Kieron Bowie
Elif Elmas
Giacomo Raspadori
82'
74'
Fedde Leysen
Tommaso Macchioni
74'
Benjamin Dominguez
Nemanja Matic
Sead Kolasinac
Bernasconi Lorenzo
71'
Nikola Krstovic
65'
64'
Kristian Thorstvedt
Vasilije Adzic
Lazar Samardzic
Mario Pasalic
60'
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
60'
Charles De Ketelaere
Nicola Zalewski
60'
55'
Cas Odenthal
Giacomo Raspadori
Gianluca Gaetano
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
1058
1058
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
8
8
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#49
0
Cassa F.
#17
6.3
De Ketelaere C.
#15
0
De Roon M.
#99
6.1
Elmas E.
#23
6.1
Kolasinac S.
#90
7
Krstovic N.
#40
0
Obric R.
#10
6.5
Samardzic L.
#57
0
Sportiello M.
#6
0
I.Sulemana
#95
0
Vismara P.
#
0
#
0
#
0
#23
0
Di Bitonto A.
#25
5.9
Dominguez B.
#8
0
Andrea Ghion
#44
0
Iannoni E.
#21
0
Idzes J.
#14
0
Kulla G.
#16
6.5
Leysen F.
#35
0
Lipani L.
#2
0
Missori F.
#30
0
P.Nuamah
#33
0
Obrador R.
#77
0
Pierini N.
#42
6.2
Thorstvedt K.
#80
0
Turati S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 15 | 1~15 | 10 | 23 |
| 12 | 10 | 16~30 | 15 | 16 |
| 12 | 17 | 31~45 | 10 | 7 |
| 12 | 28 | 46~60 | 21 | 14 |
| 8 | 17 | 61~75 | 23 | 14 |
| 38 | 10 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật